nonconsensual relationship
mối quan hệ không đồng thuận
nonconsensual sex
tình dục không đồng thuận
avoiding nonconsensual acts
tránh các hành động không đồng thuận
nonconsensual touching
chạm vào người không đồng thuận
was nonconsensual
là không đồng thuận
nonconsensual contact
tiếp xúc không đồng thuận
preventing nonconsensual behavior
ngăn chặn hành vi không đồng thuận
report nonconsensual activity
báo cáo các hoạt động không đồng thuận
nonconsensual agreement
thỏa thuận không đồng thuận
clearly nonconsensual
rõ ràng là không đồng thuận
the investigation focused on the nonconsensual sharing of intimate images.
cuộc điều tra tập trung vào việc chia sẻ hình ảnh riêng tư trái phép.
she filed a lawsuit alleging nonconsensual recording of their conversations.
bà đã đệ đơn kiện, cáo buộc việc ghi âm trái phép các cuộc trò chuyện của họ.
the law prohibits nonconsensual data collection from vulnerable individuals.
luật pháp nghiêm cấm thu thập dữ liệu trái phép từ những người dễ bị tổn thương.
he admitted to engaging in nonconsensual sexual contact with the victim.
anh ta thừa nhận đã có hành vi quan hệ tình dục trái phép với nạn nhân.
the platform removed the content due to nonconsensual distribution of personal information.
nền tảng đã xóa nội dung do phân phối trái phép thông tin cá nhân.
it's crucial to obtain explicit consent before any nonconsensual act.
việc xin phép rõ ràng là rất quan trọng trước bất kỳ hành động nào trái phép.
the court found the evidence of nonconsensual activity to be compelling.
tòa án thấy bằng chứng về hành vi trái phép là thuyết phục.
victims of nonconsensual acts often experience significant emotional trauma.
các nạn nhân của hành vi trái phép thường phải chịu những tổn thương về mặt cảm xúc đáng kể.
the policy aims to prevent and address instances of nonconsensual behavior online.
chính sách nhằm mục đích ngăn chặn và giải quyết các trường hợp hành vi trái phép trực tuyến.
raising awareness about nonconsensual acts is vital for prevention.
việc nâng cao nhận thức về hành vi trái phép là rất quan trọng để phòng ngừa.
the defendant was charged with nonconsensual publication of private images.
bị cáo bị cáo buộc đã công khai trái phép những hình ảnh riêng tư.
nonconsensual relationship
mối quan hệ không đồng thuận
nonconsensual sex
tình dục không đồng thuận
avoiding nonconsensual acts
tránh các hành động không đồng thuận
nonconsensual touching
chạm vào người không đồng thuận
was nonconsensual
là không đồng thuận
nonconsensual contact
tiếp xúc không đồng thuận
preventing nonconsensual behavior
ngăn chặn hành vi không đồng thuận
report nonconsensual activity
báo cáo các hoạt động không đồng thuận
nonconsensual agreement
thỏa thuận không đồng thuận
clearly nonconsensual
rõ ràng là không đồng thuận
the investigation focused on the nonconsensual sharing of intimate images.
cuộc điều tra tập trung vào việc chia sẻ hình ảnh riêng tư trái phép.
she filed a lawsuit alleging nonconsensual recording of their conversations.
bà đã đệ đơn kiện, cáo buộc việc ghi âm trái phép các cuộc trò chuyện của họ.
the law prohibits nonconsensual data collection from vulnerable individuals.
luật pháp nghiêm cấm thu thập dữ liệu trái phép từ những người dễ bị tổn thương.
he admitted to engaging in nonconsensual sexual contact with the victim.
anh ta thừa nhận đã có hành vi quan hệ tình dục trái phép với nạn nhân.
the platform removed the content due to nonconsensual distribution of personal information.
nền tảng đã xóa nội dung do phân phối trái phép thông tin cá nhân.
it's crucial to obtain explicit consent before any nonconsensual act.
việc xin phép rõ ràng là rất quan trọng trước bất kỳ hành động nào trái phép.
the court found the evidence of nonconsensual activity to be compelling.
tòa án thấy bằng chứng về hành vi trái phép là thuyết phục.
victims of nonconsensual acts often experience significant emotional trauma.
các nạn nhân của hành vi trái phép thường phải chịu những tổn thương về mặt cảm xúc đáng kể.
the policy aims to prevent and address instances of nonconsensual behavior online.
chính sách nhằm mục đích ngăn chặn và giải quyết các trường hợp hành vi trái phép trực tuyến.
raising awareness about nonconsensual acts is vital for prevention.
việc nâng cao nhận thức về hành vi trái phép là rất quan trọng để phòng ngừa.
the defendant was charged with nonconsensual publication of private images.
bị cáo bị cáo buộc đã công khai trái phép những hình ảnh riêng tư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay