noneducational

[Mỹ]/[nɒnˌedjuˈkeɪʃənəl]/
[Anh]/[nɒnˌedʒuˈkeɪʃənəl]/

Dịch

adj. Không liên quan đến hoặc quan tâm đến giáo dục; Không cung cấp giáo dục.

Cụm từ & Cách kết hợp

noneducational content

nội dung không giáo dục

noneducational purpose

mục đích không giáo dục

strictly noneducational

hoàn toàn không giáo dục

noneducational activities

hoạt động không giáo dục

being noneducational

là không giáo dục

noneducational value

giá trị không giáo dục

purely noneducational

hoàn toàn không giáo dục

noneducational setting

môi trường không giáo dục

find noneducational

tìm kiếm không giáo dục

deemed noneducational

được coi là không giáo dục

Câu ví dụ

the weekend was filled with noneducational activities like watching movies and playing video games.

cuối tuần được trải nghiệm nhiều hoạt động không mang tính giáo dục như xem phim và chơi game điện tử.

we need to balance noneducational fun with academic pursuits for a well-rounded life.

chúng ta cần cân bằng giữa những niềm vui không mang tính giáo dục và các mục tiêu học thuật để có một cuộc sống toàn diện.

excessive screen time can lead to a lack of noneducational experiences in childhood.

thời gian sử dụng màn hình quá mức có thể dẫn đến thiếu vắng những trải nghiệm không mang tính giáo dục trong tuổi thơ.

the company offered a range of noneducational perks, including gym memberships and team outings.

đơn vị này cung cấp nhiều tiện ích không mang tính giáo dục, bao gồm các gói hội viên phòng gym và các hoạt động tập thể.

while learning is important, it's also crucial to have noneducational downtime to relax.

mặc dù học tập là quan trọng, nhưng cũng cần có thời gian nghỉ ngơi không mang tính giáo dục để thư giãn.

the children enjoyed the noneducational games at the fair more than the educational exhibits.

các em trẻ thích thú hơn với các trò chơi không mang tính giáo dục tại hội chợ hơn là các triển lãm giáo dục.

he spent his free time engaging in noneducational hobbies like collecting stamps and building models.

anh ấy dành thời gian rảnh của mình vào các sở thích không mang tính giáo dục như sưu tập tem và làm mô hình.

the resort offered a variety of noneducational activities, from swimming to hiking.

khách sạn cung cấp nhiều hoạt động không mang tính giáo dục, từ bơi lội đến đi bộ đường dài.

it's important to create space for noneducational play and exploration for young children.

việc tạo không gian cho các trò chơi và khám phá không mang tính giáo dục là rất quan trọng đối với trẻ nhỏ.

the museum had both educational displays and noneducational interactive exhibits.

viện bảo tàng có cả các triển lãm giáo dục và các khu trưng bày tương tác không mang tính giáo dục.

they prioritized noneducational activities during their vacation to unwind and recharge.

trong kỳ nghỉ, họ ưu tiên các hoạt động không mang tính giáo dục để thư giãn và sạc lại năng lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay