unscholarly

[Mỹ]/ʌnˈskɒləli/
[Anh]/ʌnˈskɑːrli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không học thuật; thiếu kiến thức học thuật; thiếu các phẩm chất học thuật

Cụm từ & Cách kết hợp

unscholarly work

công việc thiếu học thức

unscholarly article

bài viết thiếu học thức

unscholarly approach

phương pháp thiếu học thức

unscholarly behavior

hành vi thiếu học thức

unscholarly opinion

ý kiến thiếu học thức

unscholarly source

nguồn thiếu học thức

unscholarly publication

ấn phẩm thiếu học thức

unscholarly criticism

phê bình thiếu học thức

unscholarly research

nghiên cứu thiếu học thức

unscholarly statement

tuyên bố thiếu học thức

Câu ví dụ

his argument was deemed unscholarly and lacked proper references.

lý luận của anh ta bị đánh giá là thiếu học thuật và thiếu tài liệu tham khảo phù hợp.

she criticized the unscholarly approach taken in the article.

cô ấy đã chỉ trích cách tiếp cận thiếu học thuật được sử dụng trong bài viết.

the unscholarly nature of the report raised concerns among the academics.

bản chất thiếu học thuật của báo cáo đã làm dấy lên mối quan ngại trong số các học giả.

many found his unscholarly remarks inappropriate for the conference.

nhiều người thấy những nhận xét thiếu học thuật của anh ta không phù hợp với hội nghị.

her unscholarly behavior during the lecture surprised the audience.

hành vi thiếu học thuật của cô ấy trong suốt bài giảng đã khiến khán giả bất ngờ.

the professor warned against unscholarly practices in research.

giáo sư cảnh báo về những phương pháp thiếu học thuật trong nghiên cứu.

his unscholarly conclusions did not convince the panel.

những kết luận thiếu học thuật của anh ta không thuyết phục được hội đồng.

critics labeled the book as unscholarly and poorly researched.

các nhà phê bình gọi cuốn sách là thiếu học thuật và nghiên cứu kém.

they dismissed the unscholarly claims made in the documentary.

họ bác bỏ những tuyên bố thiếu học thuật được đưa ra trong bộ phim tài liệu.

engaging in unscholarly discussions can undermine the integrity of academia.

tham gia vào các cuộc thảo luận thiếu học thuật có thể làm suy yếu tính toàn vẹn của giới học thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay