noninhibitability

[Mỹ]/nɒnˌɪn.hɪˈbɪtə.bɪl.ɪ.ti/
[Anh]/nɑːnˌɪn.hɪˈbɪtə.bɪl.ə.t̬i/

Dịch

n. đặc tính hoặc trạng thái không bị kìm chế; khả năng không thể bị kiềm chế hoặc dập tắt.

Câu ví dụ

his artistic noninhibitability shocked the conservative audience.

Sự không kiềm chế nghệ thuật của anh ấy đã làm sốc khán giả bảo thủ.

scientists studied the noninhibitability of certain bacteria against antibiotics.

Những nhà khoa học đã nghiên cứu sự không kiềm chế của một số vi khuẩn đối với kháng sinh.

her confidence noninhibitability impressed everyone at the meeting.

Sự không kiềm chế về lòng tin của cô ấy đã ấn tượng với tất cả mọi người tại cuộc họp.

we observed the noninhibitability of this chemical reaction under extreme conditions.

Chúng tôi đã quan sát sự không kiềm chế của phản ứng hóa học này trong điều kiện cực đoan.

the noninhibitability of youth culture continues to transform traditional values.

Sự không kiềm chế của văn hóa thanh niên tiếp tục thay đổi các giá trị truyền thống.

his noninhibitability in social situations made him an excellent networker.

Sự không kiềm chế của anh ấy trong các tình huống xã hội đã khiến anh ấy trở thành một người xây dựng mạng lưới tuyệt vời.

the noninhibitability of viral spread depends on various environmental factors.

Sự không kiềm chế của sự lây lan virus phụ thuộc vào nhiều yếu tố môi trường.

researchers noted the noninhibitability of plant growth in the controlled environment.

Những nhà nghiên cứu đã ghi nhận sự không kiềm chế của sự phát triển thực vật trong môi trường kiểm soát.

the noninhibitability of free speech remains a fundamental democratic principle.

Sự không kiềm chế của tự do ngôn luận vẫn là nguyên tắc dân chủ cơ bản.

her noninhibitability during negotiations surprised the opposing team.

Sự không kiềm chế của cô ấy trong đàm phán đã làm ngạc nhiên đội đối lập.

the noninhibitability of technological advancement cannot be slowed by regulations.

Sự không kiềm chế của tiến bộ công nghệ không thể bị chậm lại bởi các quy định.

market noninhibitability creates both opportunities and challenges for businesses.

Sự không kiềm chế của thị trường tạo ra cả cơ hội và thách thức cho các doanh nghiệp.

the noninhibitability of children's curiosity drives their rapid learning.

Sự không kiềm chế của sự tò mò ở trẻ em thúc đẩy việc học nhanh chóng của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay