nonliability clause
văn khoản miễn trừ trách nhiệm
nonliability waiver
việc miễn trừ trách nhiệm
nonliability agreement
thỏa thuận miễn trừ trách nhiệm
nonliability insurance
bảo hiểm miễn trừ trách nhiệm
nonliability provision
điều khoản miễn trừ trách nhiệm
full nonliability
miễn trừ trách nhiệm hoàn toàn
assume nonliability
chấp nhận miễn trừ trách nhiệm
nonliability shield
lá chắn miễn trừ trách nhiệm
nonliability period
thời gian miễn trừ trách nhiệm
nonliability clause
văn khoản miễn trừ trách nhiệm
nonliability waiver
việc miễn trừ trách nhiệm
nonliability agreement
thỏa thuận miễn trừ trách nhiệm
nonliability insurance
bảo hiểm miễn trừ trách nhiệm
nonliability provision
điều khoản miễn trừ trách nhiệm
full nonliability
miễn trừ trách nhiệm hoàn toàn
assume nonliability
chấp nhận miễn trừ trách nhiệm
nonliability shield
lá chắn miễn trừ trách nhiệm
nonliability period
thời gian miễn trừ trách nhiệm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay