nonparental

[Mỹ]/[ˈnɒnˌpær(ə)ntl]/
[Anh]/[ˈnɒnˌpær(ə)ntl]/

Dịch

adj. Không liên quan đến hoặc đặc trưng của cha mẹ; không liên quan đến cha mẹ; không có sự hướng dẫn hoặc ảnh hưởng của cha mẹ.
n. Một người không phải là cha mẹ.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonparental guidance

Hướng dẫn không phải từ cha mẹ

nonparental figure

Người không phải cha mẹ

nonparental influence

Tác động không phải từ cha mẹ

providing nonparental care

Cung cấp chăm sóc không phải từ cha mẹ

nonparental support

Hỗ trợ không phải từ cha mẹ

nonparental role

Vai trò không phải từ cha mẹ

nonparental relationships

Mối quan hệ không phải từ cha mẹ

acting nonparentally

Hành động không theo vai trò cha mẹ

nonparental presence

Sự hiện diện không phải từ cha mẹ

nonparental involvement

Sự tham gia không phải từ cha mẹ

Câu ví dụ

the nonparental caregiver provided excellent support for the child.

Người chăm sóc không phải là cha mẹ đã cung cấp sự hỗ trợ tuyệt vời cho trẻ.

many children benefit from having supportive nonparental adults in their lives.

Rất nhiều trẻ em được hưởng lợi từ việc có những người lớn không phải là cha mẹ hỗ trợ trong cuộc sống của họ.

the nonparental figure offered a listening ear and valuable advice.

Người không phải là cha mẹ đã lắng nghe và đưa ra lời khuyên quý giá.

her nonparental mentor played a crucial role in her academic success.

Người hướng dẫn không phải là cha mẹ của cô ấy đã đóng vai trò then chốt trong thành công học thuật của cô.

the study examined the impact of nonparental relationships on adolescent development.

Nghiên cứu đã xem xét tác động của các mối quan hệ không phải từ cha mẹ đối với sự phát triển của thanh thiếu niên.

grandparents can often serve as important nonparental role models.

Ông bà thường có thể đóng vai trò là những hình mẫu quan trọng không phải từ cha mẹ.

the nonparental coach helped the team improve their skills and teamwork.

Người huấn luyện không phải là cha mẹ đã giúp đội cải thiện kỹ năng và tinh thần đồng đội.

providing a safe and supportive environment is key for nonparental caregivers.

Cung cấp một môi trường an toàn và hỗ trợ là điều then chốt đối với những người chăm sóc không phải là cha mẹ.

the school offered resources for nonparental guardians to support students.

Trường học cung cấp các nguồn lực cho những người giám hộ không phải là cha mẹ để hỗ trợ học sinh.

we appreciate the dedication of these nonparental volunteers to our program.

Chúng tôi đánh giá cao sự tận tâm của những tình nguyện viên không phải là cha mẹ đối với chương trình của chúng tôi.

the child thrived under the care of his nonparental aunt and uncle.

Trẻ đã phát triển tốt dưới sự chăm sóc của dì và chú không phải là cha mẹ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay