nonpoisonousness

[Mỹ]/[nɒnˈpɔɪzənəsˌnəs]/
[Anh]/[nɒnˈpoɪzənəsˌnəs]/

Dịch

n. Tính chất không độc hại; sự an toàn khỏi chất độc.; Tình trạng an toàn khỏi chất độc.

Cụm từ & Cách kết hợp

ensuring nonpoisonousness

Đảm bảo tính không độc hại

demonstrating nonpoisonousness

Chứng minh tính không độc hại

testing for nonpoisonousness

Thử nghiệm tính không độc hại

guaranteeing nonpoisonousness

Bảo đảm tính không độc hại

verifying nonpoisonousness

Xác minh tính không độc hại

assessing nonpoisonousness

Đánh giá tính không độc hại

maintaining nonpoisonousness

Bảo trì tính không độc hại

confirming nonpoisonousness

Xác nhận tính không độc hại

importance of nonpoisonousness

Tầm quan trọng của tính không độc hại

absence of nonpoisonousness

Vắng mặt của tính không độc hại

Câu ví dụ

the nonpoisonousness of the berries made them safe for the children to eat.

Tính không độc của những quả mọng này khiến chúng an toàn để trẻ em ăn.

despite its vibrant color, the mushroom’s nonpoisonousness was confirmed by a botanist.

Dù có màu sắc rực rỡ, tính không độc của nấm đã được một nhà thực vật học xác nhận.

testing for nonpoisonousness is crucial before feeding any wild plant to livestock.

Việc kiểm tra tính không độc là rất quan trọng trước khi cho bất kỳ loại cây dại nào ăn cho gia súc.

the farmer relied on the nonpoisonousness of the clover to feed his sheep.

Nông dân dựa vào tính không độc của cây cỏ để cho cừu ăn.

ensuring the nonpoisonousness of the forage was a priority for the rancher.

Đảm bảo tính không độc của thức ăn chăn nuôi là ưu tiên hàng đầu của chủ trang trại.

the children learned about the nonpoisonousness of certain wildflowers in their nature class.

Trẻ em đã học về tính không độc của một số loài hoa dại trong lớp học thiên nhiên của chúng.

the guide emphasized the importance of verifying the nonpoisonousness of any gathered plants.

Hướng dẫn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác minh tính không độc của bất kỳ loại cây nào được thu hái.

the laboratory specializes in testing for nonpoisonousness in various food sources.

Phòng thí nghiệm chuyên về việc kiểm tra tính không độc trong nhiều nguồn thực phẩm khác nhau.

the study focused on demonstrating the nonpoisonousness of the newly discovered herb.

Nghiên cứu tập trung vào việc chứng minh tính không độc của loại thảo mộc mới được phát hiện.

the primary concern was establishing the nonpoisonousness of the experimental crop.

Lo ngại hàng đầu là xác lập tính không độc của giống cây trồng thí nghiệm.

the hikers appreciated the nonpoisonousness of the edible plants they found along the trail.

Các người leo núi đánh giá cao tính không độc của các loại cây ăn được mà họ tìm thấy dọc theo con đường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay