nonprofitable venture
chiến dịch phi lợi nhuận
being nonprofitable
là phi lợi nhuận
deemed nonprofitable
được coi là phi lợi nhuận
highly nonprofitable
rất phi lợi nhuận
was nonprofitable
đã phi lợi nhuận
nonprofitable business
kinh doanh phi lợi nhuận
find nonprofitable
tìm thấy phi lợi nhuận
remain nonprofitable
vẫn phi lợi nhuận
prove nonprofitable
chứng minh phi lợi nhuận
the museum's nonprofitable status means it relies heavily on donations.
Trạng thái phi lợi nhuận của bảo tàng có nghĩa là nó phụ thuộc nhiều vào các khoản quyên góp.
many nonprofitable organizations struggle to secure funding for their programs.
Nhiều tổ chức phi lợi nhuận gặp khó khăn trong việc đảm bảo nguồn tài chính cho các chương trình của họ.
we decided to support the nonprofitable animal shelter with a generous gift.
Chúng tôi đã quyết định hỗ trợ trung tâm cứu hộ động vật phi lợi nhuận bằng một món quà hào phóng.
the nonprofitable nature of the research project limited its scope and impact.
Tính chất phi lợi nhuận của dự án nghiên cứu đã giới hạn phạm vi và tác động của nó.
despite being nonprofitable, the community center provides vital services to residents.
Mặc dù là tổ chức phi lợi nhuận, trung tâm cộng đồng vẫn cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho cư dân.
the nonprofitable theater group depends on volunteers to keep running.
Đội nhóm kịch phi lợi nhuận phụ thuộc vào các tình nguyện viên để duy trì hoạt động.
the nonprofitable school operates on a shoestring budget.
Trường học phi lợi nhuận hoạt động với ngân sách rất hạn chế.
maintaining a nonprofitable business model can be challenging in a competitive market.
Việc duy trì mô hình kinh doanh phi lợi nhuận có thể gặp nhiều thách thức trong thị trường cạnh tranh.
the nonprofitable arts council seeks grants to support local artists.
Hội đồng nghệ thuật phi lợi nhuận đang tìm kiếm các khoản tài trợ để hỗ trợ các nghệ sĩ địa phương.
the nonprofitable library offers free programs for children and adults.
Thư viện phi lợi nhuận cung cấp các chương trình miễn phí cho trẻ em và người lớn.
the nonprofitable clinic provides healthcare to underserved populations.
Clinic phi lợi nhuận cung cấp dịch vụ y tế cho các nhóm dân cư chưa được đáp ứng đầy đủ.
nonprofitable venture
chiến dịch phi lợi nhuận
being nonprofitable
là phi lợi nhuận
deemed nonprofitable
được coi là phi lợi nhuận
highly nonprofitable
rất phi lợi nhuận
was nonprofitable
đã phi lợi nhuận
nonprofitable business
kinh doanh phi lợi nhuận
find nonprofitable
tìm thấy phi lợi nhuận
remain nonprofitable
vẫn phi lợi nhuận
prove nonprofitable
chứng minh phi lợi nhuận
the museum's nonprofitable status means it relies heavily on donations.
Trạng thái phi lợi nhuận của bảo tàng có nghĩa là nó phụ thuộc nhiều vào các khoản quyên góp.
many nonprofitable organizations struggle to secure funding for their programs.
Nhiều tổ chức phi lợi nhuận gặp khó khăn trong việc đảm bảo nguồn tài chính cho các chương trình của họ.
we decided to support the nonprofitable animal shelter with a generous gift.
Chúng tôi đã quyết định hỗ trợ trung tâm cứu hộ động vật phi lợi nhuận bằng một món quà hào phóng.
the nonprofitable nature of the research project limited its scope and impact.
Tính chất phi lợi nhuận của dự án nghiên cứu đã giới hạn phạm vi và tác động của nó.
despite being nonprofitable, the community center provides vital services to residents.
Mặc dù là tổ chức phi lợi nhuận, trung tâm cộng đồng vẫn cung cấp các dịch vụ thiết yếu cho cư dân.
the nonprofitable theater group depends on volunteers to keep running.
Đội nhóm kịch phi lợi nhuận phụ thuộc vào các tình nguyện viên để duy trì hoạt động.
the nonprofitable school operates on a shoestring budget.
Trường học phi lợi nhuận hoạt động với ngân sách rất hạn chế.
maintaining a nonprofitable business model can be challenging in a competitive market.
Việc duy trì mô hình kinh doanh phi lợi nhuận có thể gặp nhiều thách thức trong thị trường cạnh tranh.
the nonprofitable arts council seeks grants to support local artists.
Hội đồng nghệ thuật phi lợi nhuận đang tìm kiếm các khoản tài trợ để hỗ trợ các nghệ sĩ địa phương.
the nonprofitable library offers free programs for children and adults.
Thư viện phi lợi nhuận cung cấp các chương trình miễn phí cho trẻ em và người lớn.
the nonprofitable clinic provides healthcare to underserved populations.
Clinic phi lợi nhuận cung cấp dịch vụ y tế cho các nhóm dân cư chưa được đáp ứng đầy đủ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay