nonrenewable energy
năng lượng không tái tạo
nonrenewable resources
tài nguyên không tái tạo
nonrenewable fuels
nhiên liệu không tái tạo
nonrenewable materials
vật liệu không tái tạo
nonrenewable assets
tài sản không tái tạo
nonrenewable supply
nguồn cung không tái tạo
nonrenewable sources
nguồn không tái tạo
nonrenewable sector
khu vực năng lượng không tái tạo
nonrenewable options
các lựa chọn năng lượng không tái tạo
nonrenewable consumption
tiêu thụ năng lượng không tái tạo
nonrenewable resources are depleting at an alarming rate.
các nguồn tài nguyên không tái tạo đang cạn kiệt với tốc độ đáng báo động.
we need to find alternatives to nonrenewable energy sources.
chúng ta cần tìm các giải pháp thay thế cho các nguồn năng lượng không tái tạo.
the use of nonrenewable materials in construction raises concerns.
việc sử dụng vật liệu không tái tạo trong xây dựng gây ra những lo ngại.
nonrenewable fossil fuels contribute significantly to climate change.
các nhiên liệu hóa thạch không tái tạo đóng góp đáng kể vào biến đổi khí hậu.
investing in nonrenewable industries can be risky for the future.
đầu tư vào các ngành công nghiệp không tái tạo có thể rủi ro cho tương lai.
many countries are transitioning away from nonrenewable energy.
nhiều quốc gia đang chuyển đổi khỏi năng lượng không tái tạo.
nonrenewable resources include coal, oil, and natural gas.
các nguồn tài nguyên không tái tạo bao gồm than, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên.
the depletion of nonrenewable resources can lead to economic challenges.
việc cạn kiệt các nguồn tài nguyên không tái tạo có thể dẫn đến những thách thức kinh tế.
policies promoting renewable energy can reduce reliance on nonrenewable sources.
các chính sách thúc đẩy năng lượng tái tạo có thể giảm sự phụ thuộc vào các nguồn không tái tạo.
awareness of nonrenewable resource scarcity is increasing globally.
mức độ nhận thức về sự khan hiếm tài nguyên không tái tạo đang tăng lên trên toàn cầu.
nonrenewable energy
năng lượng không tái tạo
nonrenewable resources
tài nguyên không tái tạo
nonrenewable fuels
nhiên liệu không tái tạo
nonrenewable materials
vật liệu không tái tạo
nonrenewable assets
tài sản không tái tạo
nonrenewable supply
nguồn cung không tái tạo
nonrenewable sources
nguồn không tái tạo
nonrenewable sector
khu vực năng lượng không tái tạo
nonrenewable options
các lựa chọn năng lượng không tái tạo
nonrenewable consumption
tiêu thụ năng lượng không tái tạo
nonrenewable resources are depleting at an alarming rate.
các nguồn tài nguyên không tái tạo đang cạn kiệt với tốc độ đáng báo động.
we need to find alternatives to nonrenewable energy sources.
chúng ta cần tìm các giải pháp thay thế cho các nguồn năng lượng không tái tạo.
the use of nonrenewable materials in construction raises concerns.
việc sử dụng vật liệu không tái tạo trong xây dựng gây ra những lo ngại.
nonrenewable fossil fuels contribute significantly to climate change.
các nhiên liệu hóa thạch không tái tạo đóng góp đáng kể vào biến đổi khí hậu.
investing in nonrenewable industries can be risky for the future.
đầu tư vào các ngành công nghiệp không tái tạo có thể rủi ro cho tương lai.
many countries are transitioning away from nonrenewable energy.
nhiều quốc gia đang chuyển đổi khỏi năng lượng không tái tạo.
nonrenewable resources include coal, oil, and natural gas.
các nguồn tài nguyên không tái tạo bao gồm than, dầu mỏ và khí đốt tự nhiên.
the depletion of nonrenewable resources can lead to economic challenges.
việc cạn kiệt các nguồn tài nguyên không tái tạo có thể dẫn đến những thách thức kinh tế.
policies promoting renewable energy can reduce reliance on nonrenewable sources.
các chính sách thúc đẩy năng lượng tái tạo có thể giảm sự phụ thuộc vào các nguồn không tái tạo.
awareness of nonrenewable resource scarcity is increasing globally.
mức độ nhận thức về sự khan hiếm tài nguyên không tái tạo đang tăng lên trên toàn cầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay