nonrespiratory

[Mỹ]/ˌnɒn.rɪˈspɪr.ə.tri/
[Anh]/ˌnɑːn.rɪˈspɪr.ə.tɔːr.i/

Dịch

adj. không liên quan đến hoặc không liên quan đến hô hấp; không hô hấp

Cụm từ & Cách kết hợp

nonrespiratory symptoms

Triệu chứng không đường hô hấp

nonrespiratory causes

Nguyên nhân không đường hô hấp

nonrespiratory conditions

Tình trạng không đường hô hấp

nonrespiratory complications

Tai biến không đường hô hấp

nonrespiratory function

Hàm lượng không đường hô hấp

nonrespiratory issues

Vấn đề không đường hô hấp

nonrespiratory disease

Bệnh không đường hô hấp

nonrespiratory tract

Đường không hô hấp

nonrespiratory organs

Các cơ quan không đường hô hấp

nonrespiratory distress

Căng thẳng không đường hô hấp

Câu ví dụ

the patient exhibited several nonrespiratory symptoms including fatigue and muscle weakness.

Bệnh nhân đã thể hiện một số triệu chứng không liên quan đến hô hấp bao gồm mệt mỏi và yếu cơ.

doctors focused on nonrespiratory functions of the lungs during the examination.

Bác sĩ tập trung vào các chức năng không liên quan đến hô hấp của phổi trong quá trình khám.

nonrespiratory organs like the liver play crucial roles in overall health.

Các cơ quan không liên quan đến hô hấp như gan đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe tổng thể.

the study examined nonrespiratory conditions that affect breathing indirectly.

Nghiên cứu đã xem xét các tình trạng không liên quan đến hô hấp ảnh hưởng gián tiếp đến hô hấp.

some nonrespiratory diseases can lead to respiratory complications.

Một số bệnh không liên quan đến hô hấp có thể dẫn đến các biến chứng hô hấp.

the therapy addressed nonrespiratory movements of the chest wall.

Liệu pháp đã xử lý các chuyển động không liên quan đến hô hấp của thành ngực.

researchers investigated nonrespiratory causes of the patient's symptoms.

Nghiên cứu viên đã điều tra các nguyên nhân không liên quan đến hô hấp gây ra các triệu chứng của bệnh nhân.

the medication had minimal nonrespiratory effects on the body.

Thuốc có tác động không liên quan đến hô hấp tối thiểu lên cơ thể.

nonrespiratory complications can arise from prolonged bed rest.

Các biến chứng không liên quan đến hô hấp có thể phát sinh từ việc nằm liệt giường kéo dài.

understanding nonrespiratory physiology is essential for comprehensive medical care.

Hiểu biết về sinh lý không liên quan đến hô hấp là cần thiết cho chăm sóc y tế toàn diện.

the patient reported nonrespiratory health issues such as digestive problems.

Bệnh nhân báo cáo các vấn đề sức khỏe không liên quan đến hô hấp như các vấn đề tiêu hóa.

nonrespiratory factors can significantly impact sleep quality.

Các yếu tố không liên quan đến hô hấp có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng giấc ngủ.

the doctor assessed nonrespiratory risk factors for heart disease.

Bác sĩ đã đánh giá các yếu tố nguy cơ không liên quan đến hô hấp đối với bệnh tim.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay