nonscientific

[Mỹ]/nɒnˌsaɪənˈtɪfɪk/
[Anh]/nɑːnˌsaɪənˈtɪfɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không liên quan đến khoa học; không dựa trên hoặc tuân theo các nguyên lý khoa học.

Cụm từ & Cách kết hợp

nonscientific approach

phương pháp phi khoa học

nonscientific methods

phương pháp phi khoa học

nonscientific thinking

phương pháp tư duy phi khoa học

nonscientific beliefs

nghĩa là niềm tin phi khoa học

nonscientific reasoning

lập luận phi khoa học

nonscientific perspective

quan điểm phi khoa học

nonscientific community

đại diện cho cộng đồng phi khoa học

nonscientific disciplines

các lĩnh vực phi khoa học

more nonscientific

hơn nữa phi khoa học

most nonscientific

phần lớn phi khoa học

Câu ví dụ

the documentary used a nonscientific approach to explain complex physics concepts to the audience.

Phim tài liệu đã sử dụng phương pháp phi khoa học để giải thích các khái niệm vật lý phức tạp cho khán giả.

many nonscientific theories persist despite lacking empirical evidence and scientific validation.

nhiều lý thuyết phi khoa học vẫn tồn tại bất chấp việc thiếu bằng chứng thực nghiệm và xác minh khoa học.

his nonscientific background made it difficult for him to understand the technical research report.

điều này khiến anh ấy khó hiểu báo cáo nghiên cứu kỹ thuật do nền tảng phi khoa học của anh ấy.

the article contained several nonscientific claims about the health benefits of this herbal remedy.

bài viết chứa nhiều tuyên bố phi khoa học về lợi ích sức khỏe của bài thuốc thảo dược này.

we need to distinguish between scientific and nonscientific methods when conducting proper research.

chúng ta cần phân biệt giữa các phương pháp khoa học và phi khoa học khi tiến hành nghiên cứu đúng cách.

the book's nonscientific tone made it accessible and appealing to general readers without specialized knowledge.

phong cách phi khoa học của cuốn sách khiến nó dễ tiếp cận và hấp dẫn đối với những độc giả không có kiến thức chuyên môn.

nonscientific explanations often rely on anecdotes rather than systematic data collection and analysis.

các lời giải thích phi khoa học thường dựa vào các câu chuyện cá nhân thay vì thu thập và phân tích dữ liệu một cách hệ thống.

she offered a nonscientific perspective on the environmental issue that complemented the technical reports.

cô ấy đưa ra một góc nhìn phi khoa học về vấn đề môi trường bổ sung cho các báo cáo kỹ thuật.

the public debate featured both scientific and nonscientific viewpoints from various participants.

cuộc tranh luận công khai có cả quan điểm khoa học và phi khoa học từ các bên tham gia khác nhau.

critics argued that the government policy was based on nonscientific reasoning rather than facts.

những người chỉ trích cho rằng chính sách của chính phủ dựa trên lập luận phi khoa học thay vì sự thật.

some nonscientific beliefs about disease prevention can actually be harmful to public health.

một số niềm tin phi khoa học về phòng bệnh thực ra có thể gây hại cho sức khỏe cộng đồng.

the nonscientific community often criticizes mainstream science for being too detached from everyday life.

cộng đồng phi khoa học thường chỉ trích khoa học chính thống vì quá tách biệt khỏi cuộc sống hàng ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay