nontextual

[Mỹ]/[nɒnˈtekstʃʊəl]/
[Anh]/[nɒnˈtekstʃʊəl]/

Dịch

adj. Không liên quan đến hoặc chứa văn bản; không dựa trên tài liệu viết.; Không sử dụng văn bản làm phương tiện chính.

Cụm từ & Cách kết hợp

nontextual data

Dữ liệu phi văn bản

nontextual input

Thông tin đầu vào phi văn bản

nontextual content

Nội dung phi văn bản

providing nontextual

Cung cấp phi văn bản

nontextual analysis

Phân tích phi văn bản

purely nontextual

Hoàn toàn phi văn bản

nontextual elements

Phần tử phi văn bản

using nontextual

Sử dụng phi văn bản

nontextual cues

Gợi ý phi văn bản

became nontextual

Trở thành phi văn bản

Câu ví dụ

the museum featured nontextual elements like soundscapes and interactive installations.

Bảo tàng có các yếu tố phi văn bản như âm thanh và các thiết bị tương tác.

her presentation relied heavily on nontextual data, including graphs and charts.

Bài thuyết trình của cô ấy dựa nhiều vào dữ liệu phi văn bản, bao gồm đồ thị và biểu đồ.

the artist used nontextual cues, such as color and texture, to evoke emotion.

Nghệ sĩ sử dụng các tín hiệu phi văn bản như màu sắc và kết cấu để gợi cảm xúc.

we analyzed nontextual feedback from user testing, focusing on body language.

Chúng tôi phân tích phản hồi phi văn bản từ việc kiểm tra người dùng, tập trung vào ngôn ngữ cơ thể.

the study examined nontextual communication between infants and their caregivers.

Nghiên cứu đã xem xét giao tiếp phi văn bản giữa trẻ sơ sinh và người chăm sóc của chúng.

the website incorporated nontextual navigation elements for improved usability.

Trang web đã tích hợp các yếu tố điều hướng phi văn bản để cải thiện tính dễ sử dụng.

the film utilized nontextual storytelling techniques, relying on visual imagery.

Bộ phim sử dụng các kỹ thuật kể chuyện phi văn bản, dựa vào hình ảnh trực quan.

the report included nontextual data visualizations to illustrate key findings.

Báo cáo bao gồm các trực quan hóa dữ liệu phi văn bản để minh họa các phát hiện chính.

the performance combined nontextual elements like music and dance with spoken word.

Trình diễn kết hợp các yếu tố phi văn bản như âm nhạc và múa với từ ngữ nói.

the design incorporated nontextual branding elements, such as logos and icons.

Thiết kế đã tích hợp các yếu tố thương hiệu phi văn bản như logo và biểu tượng.

the game used nontextual prompts to guide the player through the levels.

Trò chơi sử dụng các gợi ý phi văn bản để hướng dẫn người chơi qua các cấp độ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay