normalcies of life
những điều bình thường trong cuộc sống
embracing normalcies
tiếp nhận những điều bình thường
disrupting normalcies
phá vỡ những điều bình thường
challenging normalcies
thách thức những điều bình thường
beyond normalcies
vượt ra ngoài những điều bình thường
returning to normalcies
trở lại với những điều bình thường
shattering normalcies
phá tan những điều bình thường
questioning normalcies
đặt câu hỏi về những điều bình thường
rejecting normalcies
từ chối những điều bình thường
new normalcies
những điều bình thường mới
the return to normalcies after the pandemic was a slow process.
Việc trở lại bình thường sau đại dịch là một quá trình diễn ra chậm chạp.
we're adjusting to the normalcies of working from home.
Chúng tôi đang điều chỉnh với những thói quen bình thường của việc làm tại nhà.
life's normalcies can be disrupted by unexpected events.
Những thói quen bình thường của cuộc sống có thể bị gián đoạn bởi những sự kiện bất ngờ.
the company is re-establishing its normalcies after the merger.
Công ty đang tái thiết lập các hoạt động bình thường sau khi sáp nhập.
he missed the simple normalcies of everyday routines.
Anh ấy nhớ những thói quen bình thường đơn giản trong cuộc sống hàng ngày.
restoring the normalcies of the economy is a priority.
Khôi phục các hoạt động bình thường của nền kinh tế là một ưu tiên.
the new policy significantly altered the department's normalcies.
Quy định mới đã thay đổi đáng kể các hoạt động bình thường của bộ phận.
she found comfort in the familiar normalcies of her home.
Cô ấy tìm thấy sự thoải mái trong những thói quen bình thường quen thuộc của ngôi nhà của mình.
the investigation revealed a breakdown in the organization's normalcies.
Cuộc điều tra cho thấy sự sụp đổ trong các hoạt động bình thường của tổ chức.
it's important to appreciate the normalcies we often take for granted.
Điều quan trọng là phải đánh giá cao những thói quen bình thường mà chúng ta thường coi là dễ dãi.
the team is working to re-establish the normalcies of project workflow.
Đội ngũ đang nỗ lực tái thiết lập các hoạt động bình thường của quy trình làm việc dự án.
normalcies of life
những điều bình thường trong cuộc sống
embracing normalcies
tiếp nhận những điều bình thường
disrupting normalcies
phá vỡ những điều bình thường
challenging normalcies
thách thức những điều bình thường
beyond normalcies
vượt ra ngoài những điều bình thường
returning to normalcies
trở lại với những điều bình thường
shattering normalcies
phá tan những điều bình thường
questioning normalcies
đặt câu hỏi về những điều bình thường
rejecting normalcies
từ chối những điều bình thường
new normalcies
những điều bình thường mới
the return to normalcies after the pandemic was a slow process.
Việc trở lại bình thường sau đại dịch là một quá trình diễn ra chậm chạp.
we're adjusting to the normalcies of working from home.
Chúng tôi đang điều chỉnh với những thói quen bình thường của việc làm tại nhà.
life's normalcies can be disrupted by unexpected events.
Những thói quen bình thường của cuộc sống có thể bị gián đoạn bởi những sự kiện bất ngờ.
the company is re-establishing its normalcies after the merger.
Công ty đang tái thiết lập các hoạt động bình thường sau khi sáp nhập.
he missed the simple normalcies of everyday routines.
Anh ấy nhớ những thói quen bình thường đơn giản trong cuộc sống hàng ngày.
restoring the normalcies of the economy is a priority.
Khôi phục các hoạt động bình thường của nền kinh tế là một ưu tiên.
the new policy significantly altered the department's normalcies.
Quy định mới đã thay đổi đáng kể các hoạt động bình thường của bộ phận.
she found comfort in the familiar normalcies of her home.
Cô ấy tìm thấy sự thoải mái trong những thói quen bình thường quen thuộc của ngôi nhà của mình.
the investigation revealed a breakdown in the organization's normalcies.
Cuộc điều tra cho thấy sự sụp đổ trong các hoạt động bình thường của tổ chức.
it's important to appreciate the normalcies we often take for granted.
Điều quan trọng là phải đánh giá cao những thói quen bình thường mà chúng ta thường coi là dễ dãi.
the team is working to re-establish the normalcies of project workflow.
Đội ngũ đang nỗ lực tái thiết lập các hoạt động bình thường của quy trình làm việc dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay