normalcies

[Mỹ]/[ˈnɔːmlsiːz]/
[Anh]/[ˈnɔːrməlsiːz]/

Dịch

n. những đặc điểm bình thường hoặc hành vi dự kiến của một tình huống hoặc nhóm; trạng thái bình thường

Cụm từ & Cách kết hợp

normalcies of life

những điều bình thường trong cuộc sống

embracing normalcies

tiếp nhận những điều bình thường

disrupting normalcies

phá vỡ những điều bình thường

challenging normalcies

thách thức những điều bình thường

beyond normalcies

vượt ra ngoài những điều bình thường

returning to normalcies

trở lại với những điều bình thường

shattering normalcies

phá tan những điều bình thường

questioning normalcies

đặt câu hỏi về những điều bình thường

rejecting normalcies

từ chối những điều bình thường

new normalcies

những điều bình thường mới

Câu ví dụ

the return to normalcies after the pandemic was a slow process.

Việc trở lại bình thường sau đại dịch là một quá trình diễn ra chậm chạp.

we're adjusting to the normalcies of working from home.

Chúng tôi đang điều chỉnh với những thói quen bình thường của việc làm tại nhà.

life's normalcies can be disrupted by unexpected events.

Những thói quen bình thường của cuộc sống có thể bị gián đoạn bởi những sự kiện bất ngờ.

the company is re-establishing its normalcies after the merger.

Công ty đang tái thiết lập các hoạt động bình thường sau khi sáp nhập.

he missed the simple normalcies of everyday routines.

Anh ấy nhớ những thói quen bình thường đơn giản trong cuộc sống hàng ngày.

restoring the normalcies of the economy is a priority.

Khôi phục các hoạt động bình thường của nền kinh tế là một ưu tiên.

the new policy significantly altered the department's normalcies.

Quy định mới đã thay đổi đáng kể các hoạt động bình thường của bộ phận.

she found comfort in the familiar normalcies of her home.

Cô ấy tìm thấy sự thoải mái trong những thói quen bình thường quen thuộc của ngôi nhà của mình.

the investigation revealed a breakdown in the organization's normalcies.

Cuộc điều tra cho thấy sự sụp đổ trong các hoạt động bình thường của tổ chức.

it's important to appreciate the normalcies we often take for granted.

Điều quan trọng là phải đánh giá cao những thói quen bình thường mà chúng ta thường coi là dễ dãi.

the team is working to re-establish the normalcies of project workflow.

Đội ngũ đang nỗ lực tái thiết lập các hoạt động bình thường của quy trình làm việc dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay