novelists

[Mỹ]/ˈnɒvəlɪsts/
[Anh]/ˈnɑːvəlɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (dài) nhà văn tiểu thuyết

Cụm từ & Cách kết hợp

famous novelists

nhà văn nổi tiếng

emerging novelists

nhà văn mới nổi

successful novelists

nhà văn thành công

influential novelists

nhà văn có ảnh hưởng

modern novelists

nhà văn hiện đại

female novelists

nhà văn nữ

classic novelists

nhà văn cổ điển

great novelists

nhà văn vĩ đại

renowned novelists

nhà văn danh tiếng

local novelists

nhà văn địa phương

Câu ví dụ

many novelists draw inspiration from their own life experiences.

Nhiều nhà văn lấy cảm hứng từ những kinh nghiệm sống của chính họ.

famous novelists often have a unique writing style.

Những nhà văn nổi tiếng thường có phong cách viết độc đáo.

some novelists prefer to write in solitude.

Một số nhà văn thích viết một mình.

novelists frequently attend literary festivals to promote their work.

Nhiều nhà văn thường xuyên tham dự các lễ hội văn học để quảng bá tác phẩm của họ.

many novelists spend years researching before writing their books.

Nhiều nhà văn dành nhiều năm nghiên cứu trước khi viết sách của họ.

some novelists explore complex themes in their stories.

Một số nhà văn khám phá những chủ đề phức tạp trong câu chuyện của họ.

novelists often create vivid characters that resonate with readers.

Nhiều nhà văn thường tạo ra những nhân vật sống động mà người đọc có thể đồng cảm.

collaborations between novelists can lead to interesting results.

Sự hợp tác giữa các nhà văn có thể dẫn đến những kết quả thú vị.

many novelists face challenges in the publishing industry.

Nhiều nhà văn phải đối mặt với những thách thức trong ngành xuất bản.

successful novelists often have a strong online presence.

Những nhà văn thành công thường có sự hiện diện mạnh mẽ trên mạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay