storytellers

[Mỹ]/ˈstɔːrɪˌtɛləz/
[Anh]/ˈstɔːrɪˌtɛlɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người kể chuyện

Cụm từ & Cách kết hợp

great storytellers

những người kể chuyện xuất sắc

famous storytellers

những người kể chuyện nổi tiếng

skilled storytellers

những người kể chuyện lành nghề

traditional storytellers

những người kể chuyện truyền thống

local storytellers

những người kể chuyện địa phương

digital storytellers

những người kể chuyện kỹ thuật số

visual storytellers

những người kể chuyện bằng hình ảnh

cultural storytellers

những người kể chuyện văn hóa

modern storytellers

những người kể chuyện hiện đại

inspiring storytellers

những người kể chuyện truyền cảm hứng

Câu ví dụ

storytellers weave tales that captivate audiences.

những người kể chuyện dệt nên những câu chuyện hấp dẫn khán giả.

great storytellers can transport you to another world.

những người kể chuyện giỏi có thể đưa bạn đến một thế giới khác.

many storytellers share their experiences through written words.

nhiều người kể chuyện chia sẻ kinh nghiệm của họ thông qua văn bản.

storytellers often use vivid imagery to enhance their narratives.

những người kể chuyện thường sử dụng hình ảnh sinh động để tăng cường câu chuyện của họ.

in ancient times, storytellers were highly respected in their communities.

trong thời cổ đại, những người kể chuyện được rất nhiều người tôn trọng trong cộng đồng của họ.

storytellers can connect people through shared experiences.

những người kể chuyện có thể kết nối mọi người thông qua những trải nghiệm chung.

many cultures have their own unique storytellers.

nhiều nền văn hóa có những người kể chuyện độc đáo của riêng họ.

storytellers often engage their listeners with questions.

những người kể chuyện thường tương tác với người nghe bằng những câu hỏi.

modern storytellers use various media to reach their audience.

những người kể chuyện hiện đại sử dụng nhiều phương tiện khác nhau để tiếp cận khán giả của họ.

storytellers play a vital role in preserving cultural heritage.

những người kể chuyện đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay