minor nuisances
những phiền toái nhỏ
common nuisances
những phiền toái thường gặp
daily nuisances
những phiền toái hàng ngày
urban nuisances
những phiền toái đô thị
public nuisances
những phiền toái công cộng
environmental nuisances
những phiền toái về môi trường
legal nuisances
những phiền toái pháp lý
social nuisances
những phiền toái xã hội
temporary nuisances
những phiền toái tạm thời
annoying nuisances
những phiền toái khó chịu
some people consider loud noises to be nuisances.
Một số người coi tiếng ồn lớn là những điều gây phiền toái.
we should address the nuisances caused by construction work.
Chúng ta nên giải quyết những điều gây phiền toái do công việc xây dựng.
insects can be nuisances during outdoor activities.
Côn trùng có thể gây phiền toái trong các hoạt động ngoài trời.
traffic jams are common nuisances in big cities.
Tắc đường là những điều gây phiền toái phổ biến ở các thành phố lớn.
he complained about the nuisances from his noisy neighbors.
Anh ta phàn nàn về những điều gây phiền toái từ những người hàng xóm ồn ào của mình.
we need to find solutions to these nuisances.
Chúng ta cần tìm ra giải pháp cho những điều gây phiền toái này.
some nuisances can be easily avoided with proper planning.
Một số điều gây phiền toái có thể dễ dàng tránh được với kế hoạch phù hợp.
he tries to ignore the nuisances around him.
Anh ta cố gắng bỏ qua những điều gây phiền toái xung quanh anh ta.
pet owners should manage their pets to reduce nuisances.
Những người nuôi thú cưng nên quản lý thú cưng của họ để giảm thiểu những điều gây phiền toái.
environmental nuisances can affect our quality of life.
Những điều gây phiền toái về môi trường có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của chúng ta.
minor nuisances
những phiền toái nhỏ
common nuisances
những phiền toái thường gặp
daily nuisances
những phiền toái hàng ngày
urban nuisances
những phiền toái đô thị
public nuisances
những phiền toái công cộng
environmental nuisances
những phiền toái về môi trường
legal nuisances
những phiền toái pháp lý
social nuisances
những phiền toái xã hội
temporary nuisances
những phiền toái tạm thời
annoying nuisances
những phiền toái khó chịu
some people consider loud noises to be nuisances.
Một số người coi tiếng ồn lớn là những điều gây phiền toái.
we should address the nuisances caused by construction work.
Chúng ta nên giải quyết những điều gây phiền toái do công việc xây dựng.
insects can be nuisances during outdoor activities.
Côn trùng có thể gây phiền toái trong các hoạt động ngoài trời.
traffic jams are common nuisances in big cities.
Tắc đường là những điều gây phiền toái phổ biến ở các thành phố lớn.
he complained about the nuisances from his noisy neighbors.
Anh ta phàn nàn về những điều gây phiền toái từ những người hàng xóm ồn ào của mình.
we need to find solutions to these nuisances.
Chúng ta cần tìm ra giải pháp cho những điều gây phiền toái này.
some nuisances can be easily avoided with proper planning.
Một số điều gây phiền toái có thể dễ dàng tránh được với kế hoạch phù hợp.
he tries to ignore the nuisances around him.
Anh ta cố gắng bỏ qua những điều gây phiền toái xung quanh anh ta.
pet owners should manage their pets to reduce nuisances.
Những người nuôi thú cưng nên quản lý thú cưng của họ để giảm thiểu những điều gây phiền toái.
environmental nuisances can affect our quality of life.
Những điều gây phiền toái về môi trường có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay