numerologists

[Mỹ]/[ˌnjuːmərəˈlɒdʒɪst]/
[Anh]/[ˌnuːmərəˈlɒdʒɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người nghiên cứu chiêm đoán số liệu.; Người thực hành chiêm đoán số liệu.

Cụm từ & Cách kết hợp

numerologists believe

các nhà chiêm đoán tin rằng

consulting numerologists

tham khảo ý kiến các nhà chiêm đoán số

numerologists study numbers

các nhà chiêm đoán số nghiên cứu các con số

numerologist's analysis

phân tích của các nhà chiêm đoán số

numerologists often

các nhà chiêm đoán số thường xuyên

numerologist predicted

các nhà chiêm đoán số đã dự đoán

numerologists’ insights

những hiểu biết sâu sắc của các nhà chiêm đoán số

seeking numerologists

tìm kiếm các nhà chiêm đoán số

numerologists calculate

các nhà chiêm đoán số tính toán

numerologist’s guidance

sự hướng dẫn của các nhà chiêm đoán số

Câu ví dụ

many people consult numerologists for guidance on important life decisions.

Nhiều người tham khảo các nhà dịch số để được hướng dẫn đưa ra các quyết định quan trọng trong cuộc sống.

the numerologists analyzed her birth chart to determine her lucky number.

Các nhà dịch số đã phân tích biểu đồ sinh của cô ấy để xác định con số may mắn của cô ấy.

some numerologists believe numbers hold significant spiritual meaning.

Một số nhà dịch số tin rằng các con số mang ý nghĩa tâm linh quan trọng.

he sought the advice of numerologists regarding his business venture.

Anh ấy đã tìm kiếm lời khuyên từ các nhà dịch số liên quan đến dự án kinh doanh của mình.

the numerologists used complex calculations to interpret the numbers.

Các nhà dịch số đã sử dụng các phép tính phức tạp để giải thích các con số.

skeptics often dismiss the work of numerologists as pseudoscience.

Những người hoài nghi thường bác bỏ công việc của các nhà dịch số như một môn khoa học giả.

she hired numerologists to help her choose a favorable wedding date.

Cô ấy đã thuê các nhà dịch số để giúp cô ấy chọn ngày cưới thuận lợi.

experienced numerologists can identify patterns in numerical data.

Các nhà dịch số có kinh nghiệm có thể xác định các mô hình trong dữ liệu số.

the numerologists studied ancient texts to understand numerology’s origins.

Các nhà dịch số đã nghiên cứu các văn bản cổ để hiểu nguồn gốc của dịch số.

numerologists often combine numerology with astrology and tarot readings.

Các nhà dịch số thường kết hợp dịch số với chiêm tinh học và giải bài Tarot.

the numerologists carefully examined his name and address for numerical significance.

Các nhà dịch số đã cẩn thận xem xét tên và địa chỉ của anh ấy về ý nghĩa số học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay