objectiveness

[Mỹ]/əbˈdʒek.tɪv.nəs/
[Anh]/əbˈdʒek.tɪv.nəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phẩm chất khách quan; sự công bằng (n)
Word Forms
số nhiềuobjectivenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

maintain objectiveness

duy trì tính khách quan

ensure objectiveness

đảm bảo tính khách quan

lack objectiveness

thiếu tính khách quan

lose objectiveness

mất tính khách quan

question objectiveness

đặt câu hỏi về tính khách quan

objectiveness matters

tính khách quan quan trọng

objectiveness first

tính khách quan là trên hết

higher objectiveness

tính khách quan cao hơn

improve objectiveness

cải thiện tính khách quan

measured objectiveness

tính khách quan được đo lường

Câu ví dụ

the report’s objectiveness relies on independent verification and clear sourcing.

Tính khách quan của báo cáo phụ thuộc vào việc xác minh độc lập và trích dẫn nguồn rõ ràng.

to preserve objectiveness, the editor removed loaded language and subjective claims.

Để bảo toàn tính khách quan, biên tập viên đã loại bỏ ngôn ngữ mang tính chủ quan và những tuyên bố chủ quan.

the judge questioned the witness’s objectiveness after hearing about the personal feud.

Thẩm phán đã đặt câu hỏi về tính khách quan của nhân chứng sau khi nghe về cuộc thù địch cá nhân.

peer review helps ensure objectiveness by exposing bias and weak assumptions.

Phản biện ngang hàng giúp đảm bảo tính khách quan bằng cách phát hiện ra sự thiên vị và những giả định yếu kém.

her objectiveness was challenged because she had a financial stake in the outcome.

Tính khách quan của cô bị chất vấn vì cô có lợi ích tài chính trong kết quả.

maintaining objectiveness requires separating facts from interpretation in every paragraph.

Duy trì tính khách quan đòi hỏi phải tách biệt sự thật khỏi diễn giải trong mỗi đoạn văn.

the auditor’s objectiveness is protected by strict conflict of interest rules.

Tính khách quan của kiểm toán viên được bảo vệ bởi các quy tắc xung đột lợi ích nghiêm ngặt.

his objectiveness improved once he started using standardized evaluation criteria.

Tính khách quan của anh ấy được cải thiện sau khi bắt đầu sử dụng các tiêu chí đánh giá tiêu chuẩn hóa.

the committee emphasized objectiveness and transparency when selecting the finalists.

Ban thư ký nhấn mạnh tính khách quan và minh bạch khi lựa chọn những người lọt vào chung kết.

for objectiveness, the study used a double blind design and random sampling.

Để đảm bảo tính khách quan, nghiên cứu đã sử dụng thiết kế mù đôi và lấy mẫu ngẫu nhiên.

the documentary’s objectiveness suffered because it excluded key opposing viewpoints.

Tính khách quan của bộ phim tài liệu bị ảnh hưởng tiêu cực vì nó loại trừ những quan điểm đối lập quan trọng.

she defended her objectiveness by disclosing all affiliations at the start of the talk.

Cô ấy bảo vệ tính khách quan của mình bằng cách tiết lộ tất cả các mối quan hệ liên kết ngay từ đầu bài phát biểu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay