obliviates memory
làm mờ nhạt ký ức
obliviates the past
làm mờ nhạt quá khứ
obliviates all sense
làm mờ nhạt mọi giác quan
the drug completely obliviates all memory of the event.
Loại thuốc này hoàn toàn xóa bỏ mọi ký ức về sự việc đó.
the intense pain temporarily obliviates her sense of fear.
Cơn đau dữ dội tạm thời xóa bỏ cảm giác sợ hãi của cô ấy.
the hypnotic suggestion obliviates any awareness of time passing.
Gợi ý thôi miên xóa bỏ mọi nhận thức về thời gian trôi qua.
the fog obliviates the surrounding landscape, creating a mysterious atmosphere.
Mùa sương xóa bỏ cảnh quan xung quanh, tạo ra một bầu không khí bí ẩn.
the sheer scale of the project obliviates the individual contributions of each team member.
Quy mô khổng lồ của dự án xóa bỏ những đóng góp cá nhân của từng thành viên trong nhóm.
the constant noise obliviates any chance of a peaceful conversation.
Tiếng ồn không ngừng xóa bỏ mọi cơ hội cho một cuộc trò chuyện bình yên.
the overwhelming grief obliviates her ability to focus on anything else.
Nỗi đau buồn dữ dội xóa bỏ khả năng tập trung vào bất cứ điều gì khác.
the artist's unique style obliviates the influence of previous masters.
Phong cách độc đáo của nghệ sĩ xóa bỏ ảnh hưởng của các bậc thầy trước đó.
the company's success obliviates the past failures and mistakes.
Thành công của công ty xóa bỏ những thất bại và sai lầm trong quá khứ.
the dazzling lights obliviates the stars in the night sky.
Ánh sáng chói lòa xóa bỏ những ngôi sao trên bầu trời đêm.
the repetitive routine obliviates any desire for change or adventure.
Chế độ lặp lại hàng ngày xóa bỏ mọi mong muốn thay đổi hoặc phiêu lưu.
obliviates memory
làm mờ nhạt ký ức
obliviates the past
làm mờ nhạt quá khứ
obliviates all sense
làm mờ nhạt mọi giác quan
the drug completely obliviates all memory of the event.
Loại thuốc này hoàn toàn xóa bỏ mọi ký ức về sự việc đó.
the intense pain temporarily obliviates her sense of fear.
Cơn đau dữ dội tạm thời xóa bỏ cảm giác sợ hãi của cô ấy.
the hypnotic suggestion obliviates any awareness of time passing.
Gợi ý thôi miên xóa bỏ mọi nhận thức về thời gian trôi qua.
the fog obliviates the surrounding landscape, creating a mysterious atmosphere.
Mùa sương xóa bỏ cảnh quan xung quanh, tạo ra một bầu không khí bí ẩn.
the sheer scale of the project obliviates the individual contributions of each team member.
Quy mô khổng lồ của dự án xóa bỏ những đóng góp cá nhân của từng thành viên trong nhóm.
the constant noise obliviates any chance of a peaceful conversation.
Tiếng ồn không ngừng xóa bỏ mọi cơ hội cho một cuộc trò chuyện bình yên.
the overwhelming grief obliviates her ability to focus on anything else.
Nỗi đau buồn dữ dội xóa bỏ khả năng tập trung vào bất cứ điều gì khác.
the artist's unique style obliviates the influence of previous masters.
Phong cách độc đáo của nghệ sĩ xóa bỏ ảnh hưởng của các bậc thầy trước đó.
the company's success obliviates the past failures and mistakes.
Thành công của công ty xóa bỏ những thất bại và sai lầm trong quá khứ.
the dazzling lights obliviates the stars in the night sky.
Ánh sáng chói lòa xóa bỏ những ngôi sao trên bầu trời đêm.
the repetitive routine obliviates any desire for change or adventure.
Chế độ lặp lại hàng ngày xóa bỏ mọi mong muốn thay đổi hoặc phiêu lưu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay