| số nhiều | obliviousnesses |
obliviousness to danger
sự không nhận thức được nguy hiểm
obliviousness of others
sự không quan tâm đến người khác
obliviousness in conversation
sự thiếu nhận thức trong cuộc trò chuyện
obliviousness to reality
sự không nhận thức được thực tế
obliviousness to time
sự không nhận thức được thời gian
obliviousness to consequences
sự không nhận thức được hậu quả
obliviousness to surroundings
sự không nhận thức được môi trường xung quanh
obliviousness to feelings
sự không nhận thức được cảm xúc
obliviousness of risks
sự không nhận thức được rủi ro
obliviousness in relationships
sự thiếu nhận thức trong các mối quan hệ
his obliviousness to the situation caused many problems.
Sự thiếu nhận thức về tình hình của anh ấy đã gây ra nhiều vấn đề.
her obliviousness to the warning signs was alarming.
Sự không để ý của cô ấy đến những dấu hiệu cảnh báo là đáng lo ngại.
despite his obliviousness, he remained cheerful.
Mặc dù thiếu nhận thức, anh ấy vẫn lạc quan.
obliviousness can sometimes be a blessing in disguise.
Đôi khi, sự thiếu nhận thức có thể là một điều may mắn bất ngờ.
her obliviousness to his feelings hurt him deeply.
Sự không để ý của cô ấy đến cảm xúc của anh ấy đã làm tổn thương anh ấy sâu sắc.
he walked through the crowd in blissful obliviousness.
Anh ấy đi qua đám đông trong trạng thái thiếu nhận thức hạnh phúc.
the child's obliviousness to danger is concerning.
Sự thiếu nhận thức về nguy hiểm của đứa trẻ là đáng lo ngại.
her obliviousness to social cues made conversations awkward.
Sự không để ý của cô ấy đến các tín hiệu xã hội khiến các cuộc trò chuyện trở nên khó xử.
obliviousness can lead to missed opportunities.
Sự thiếu nhận thức có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội.
his obliviousness to the deadline resulted in a late submission.
Sự thiếu nhận thức của anh ấy về thời hạn đã dẫn đến việc nộp muộn.
obliviousness to danger
sự không nhận thức được nguy hiểm
obliviousness of others
sự không quan tâm đến người khác
obliviousness in conversation
sự thiếu nhận thức trong cuộc trò chuyện
obliviousness to reality
sự không nhận thức được thực tế
obliviousness to time
sự không nhận thức được thời gian
obliviousness to consequences
sự không nhận thức được hậu quả
obliviousness to surroundings
sự không nhận thức được môi trường xung quanh
obliviousness to feelings
sự không nhận thức được cảm xúc
obliviousness of risks
sự không nhận thức được rủi ro
obliviousness in relationships
sự thiếu nhận thức trong các mối quan hệ
his obliviousness to the situation caused many problems.
Sự thiếu nhận thức về tình hình của anh ấy đã gây ra nhiều vấn đề.
her obliviousness to the warning signs was alarming.
Sự không để ý của cô ấy đến những dấu hiệu cảnh báo là đáng lo ngại.
despite his obliviousness, he remained cheerful.
Mặc dù thiếu nhận thức, anh ấy vẫn lạc quan.
obliviousness can sometimes be a blessing in disguise.
Đôi khi, sự thiếu nhận thức có thể là một điều may mắn bất ngờ.
her obliviousness to his feelings hurt him deeply.
Sự không để ý của cô ấy đến cảm xúc của anh ấy đã làm tổn thương anh ấy sâu sắc.
he walked through the crowd in blissful obliviousness.
Anh ấy đi qua đám đông trong trạng thái thiếu nhận thức hạnh phúc.
the child's obliviousness to danger is concerning.
Sự thiếu nhận thức về nguy hiểm của đứa trẻ là đáng lo ngại.
her obliviousness to social cues made conversations awkward.
Sự không để ý của cô ấy đến các tín hiệu xã hội khiến các cuộc trò chuyện trở nên khó xử.
obliviousness can lead to missed opportunities.
Sự thiếu nhận thức có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội.
his obliviousness to the deadline resulted in a late submission.
Sự thiếu nhận thức của anh ấy về thời hạn đã dẫn đến việc nộp muộn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay