obscurantists

[Mỹ]/[ˈɒbskjʊəˌrɪst]/
[Anh]/[ˈɑːbskjʊəˌrɪst]/

Dịch

n. Những người ủng hộ sự tối tăm về tinh thần và ngôn ngữ để che giấu sự thiếu chất lượng tinh thần hoặc làm cho cuộc tranh luận công bằng trở nên khó khăn; Một người cố ý làm cho thông tin trở nên khó hiểu.

Cụm từ & Cách kết hợp

obscurantists thrive

Vietnamese_translation

attacking obscurantists

Vietnamese_translation

condemning obscurantists

Vietnamese_translation

obscurantist tactics

Vietnamese_translation

labeling obscurantists

Vietnamese_translation

criticizing obscurantists

Vietnamese_translation

exposing obscurantists

Vietnamese_translation

challenging obscurantists

Vietnamese_translation

obscurantist views

Vietnamese_translation

rejecting obscurantists

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the university debate featured a clash between progressives and staunch obscurantists.

Trận chiến giữa các nhà cải cách và những người theo chủ nghĩa bảo thủ đã diễn ra trong cuộc tranh luận của trường đại học.

critics accused the politician of being an obscurantist, deliberately confusing the issue.

Các nhà phê bình đã buộc tội chính trị gia đó là một người theo chủ nghĩa bảo thủ, cố ý làm muddled vấn đề.

we need to counter the arguments of these obscurantists with clear, accessible information.

Chúng ta cần phản bác lập luận của những người theo chủ nghĩa bảo thủ này bằng thông tin rõ ràng và dễ tiếp cận.

the obscurantists sought to maintain power by suppressing knowledge and dissent.

Những người theo chủ nghĩa bảo thủ đã cố gắng duy trì quyền lực bằng cách đàn áp kiến thức và sự bất đồng.

his work was seen as a direct challenge to the obscurantist tendencies within the institution.

Công việc của ông được coi là một thách thức trực tiếp đối với xu hướng bảo thủ trong tổ chức.

the author condemned the obscurantists who manipulate language to obscure the truth.

Tác giả lên án những người theo chủ nghĩa bảo thủ đã lạm dụng ngôn ngữ để che giấu sự thật.

many historians view the church's past actions as those of zealous obscurantists.

Nhiều nhà sử học nhìn nhận các hành động trong quá khứ của giáo hội là hành động của những người theo chủ nghĩa bảo thủ cực đoan.

the movement aimed to expose and dismantle the strategies of these intellectual obscurantists.

Phong trào nhằm phơi bày và phá vỡ các chiến lược của những người theo chủ nghĩa bảo thủ tri thức này.

he was labeled an obscurantist for questioning established dogma and challenging conventional wisdom.

Ông bị gắn mác là một người theo chủ nghĩa bảo thủ vì đã đặt câu hỏi về các niềm tin đã được thiết lập và thách thức tri thức thông thường.

the report highlighted the dangers of allowing obscurantists to control the narrative.

Báo cáo nhấn mạnh nguy hiểm khi để cho những người theo chủ nghĩa bảo thủ kiểm soát câu chuyện.

the philosopher argued against the obscurantists who valued obscurity over clarity.

Triết gia đã phản đối những người theo chủ nghĩa bảo thủ coi trọng sự tối tăm hơn sự rõ ràng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay