obscurists

[Mỹ]/əbˈskjʊərɪsts/
[Anh]/əbˈskjʊrɪsts/

Dịch

n. người khiến nhầm lẫn

Cụm từ & Cách kết hợp

obscurists' argument

lập luận của những người chủ trương che giấu

the obscurists

những người chủ trương che giấu

obscurists claim

đề xuất của những người chủ trương che giấu

obscurists deny

phủ nhận của những người chủ trương che giấu

obscurists' motive

mục đích của những người chủ trương che giấu

obscurists' tendency

xu hướng của những người chủ trương che giấu

Câu ví dụ

modern obscurists often challenge conventional wisdom through their unconventional research methods.

những người theo chủ nghĩa tối tăm hiện đại thường thách thức quan điểm thông thường thông qua các phương pháp nghiên cứu phi truyền thống của họ.

the exhibition showcased works by obscurists who prefer to remain anonymous.

triển lãm trưng bày các tác phẩm của những người theo chủ nghĩa tối tăm ưa thích việc giữ kín danh tính.

obscurists in the field of linguistics have developed alternative theories about language evolution.

những người theo chủ nghĩa tối tăm trong lĩnh vực ngôn ngữ học đã phát triển các lý thuyết thay thế về sự tiến hóa của ngôn ngữ.

many obscurists believe that knowledge should be preserved in its purest, most esoteric form.

nhiều người theo chủ nghĩa tối tăm cho rằng tri thức nên được bảo tồn ở dạng tinh khiết và huyền bí nhất.

the conference attracted obscurists from around the world who specialize in rare manuscripts.

hội nghị đã thu hút những người theo chủ nghĩa tối tăm từ khắp nơi trên thế giới chuyên về các bản thảo quý hiếm.

obscurists frequently criticize mainstream academia for oversimplifying complex ideas.

những người theo chủ nghĩa tối tăm thường xuyên chỉ trích học thuật chính thống vì đơn giản hóa quá mức các ý tưởng phức tạp.

a group of obscurists has recently challenged established scientific paradigms.

một nhóm những người theo chủ nghĩa tối tăm gần đây đã thách thức các khuôn khổ khoa học đã được thiết lập.

the movement of obscurists emphasizes depth over accessibility in scholarship.

phong trào của những người theo chủ nghĩa tối tăm nhấn mạnh vào chiều sâu thay vì tính dễ tiếp cận trong học thuật.

obscurists argue that some knowledge is too profound for mass understanding.

những người theo chủ nghĩa tối tăm lập luận rằng một số tri thức quá sâu sắc để đại chúng hiểu được.

several obscurists have dedicated their lives to preserving forgotten traditions.

nhiều người theo chủ nghĩa tối tăm đã dành cả cuộc đời mình để bảo tồn các truyền thống bị lãng quên.

the library contains rare collections curated by obscurists over centuries.

thư viện chứa các bộ sưu tập quý hiếm được các nhà theo chủ nghĩa tối tăm sưu tầm qua nhiều thế kỷ.

obscurists tend to operate outside mainstream institutions and academic circles.

những người theo chủ nghĩa tối tăm có xu hướng hoạt động bên ngoài các tổ chức và vòng tròn học thuật chính thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay