concealers work
Vietnamese_translation
applying concealers
Vietnamese_translation
best concealers
Vietnamese_translation
concealers online
Vietnamese_translation
concealers brands
Vietnamese_translation
using concealers
Vietnamese_translation
concealers reviews
Vietnamese_translation
i use a color-correcting concealer to neutralize redness on my cheeks.
Tôi sử dụng kem che khuyết điểm điều chỉnh màu để làm trung hòa đỏ trên má của mình.
she applied a full-coverage concealer to cover up blemishes.
Cô ấy thoa kem che khuyết điểm che phủ để che đi các khuyết điểm.
my favorite concealer has a creamy texture and blends seamlessly.
Kem che khuyết điểm yêu thích của tôi có kết cấu mềm mịn và hòa quyện một cách hoàn hảo.
don't forget to blend your concealer well with a sponge.
Đừng quên trộn kem che khuyết điểm của bạn kỹ với miếng bông.
i prefer a lightweight concealer for everyday use.
Tôi thích một loại kem che khuyết điểm nhẹ để sử dụng hàng ngày.
she keeps a concealer in her purse for quick touch-ups.
Cô ấy giữ một chiếc kem che khuyết điểm trong túi xách của mình để làm đẹp nhanh chóng.
the concealer helped brighten my under-eye area.
Kem che khuyết điểm đã giúp làm sáng vùng dưới mắt của tôi.
i'm searching for a long-lasting concealer that won't crease.
Tôi đang tìm kiếm một loại kem che khuyết điểm bền màu không gây nếp nhăn.
she recommended a waterproof concealer for events with dancing.
Cô ấy khuyên nên dùng kem che khuyết điểm chống nước cho các sự kiện có nhảy múa.
applying concealer before foundation can create a flawless base.
Áp dụng kem che khuyết điểm trước lớp nền có thể tạo ra một nền tảng hoàn hảo.
i layered concealer with foundation for extra coverage.
Tôi kết hợp kem che khuyết điểm với lớp nền để có độ che phủ bổ sung.
concealers work
Vietnamese_translation
applying concealers
Vietnamese_translation
best concealers
Vietnamese_translation
concealers online
Vietnamese_translation
concealers brands
Vietnamese_translation
using concealers
Vietnamese_translation
concealers reviews
Vietnamese_translation
i use a color-correcting concealer to neutralize redness on my cheeks.
Tôi sử dụng kem che khuyết điểm điều chỉnh màu để làm trung hòa đỏ trên má của mình.
she applied a full-coverage concealer to cover up blemishes.
Cô ấy thoa kem che khuyết điểm che phủ để che đi các khuyết điểm.
my favorite concealer has a creamy texture and blends seamlessly.
Kem che khuyết điểm yêu thích của tôi có kết cấu mềm mịn và hòa quyện một cách hoàn hảo.
don't forget to blend your concealer well with a sponge.
Đừng quên trộn kem che khuyết điểm của bạn kỹ với miếng bông.
i prefer a lightweight concealer for everyday use.
Tôi thích một loại kem che khuyết điểm nhẹ để sử dụng hàng ngày.
she keeps a concealer in her purse for quick touch-ups.
Cô ấy giữ một chiếc kem che khuyết điểm trong túi xách của mình để làm đẹp nhanh chóng.
the concealer helped brighten my under-eye area.
Kem che khuyết điểm đã giúp làm sáng vùng dưới mắt của tôi.
i'm searching for a long-lasting concealer that won't crease.
Tôi đang tìm kiếm một loại kem che khuyết điểm bền màu không gây nếp nhăn.
she recommended a waterproof concealer for events with dancing.
Cô ấy khuyên nên dùng kem che khuyết điểm chống nước cho các sự kiện có nhảy múa.
applying concealer before foundation can create a flawless base.
Áp dụng kem che khuyết điểm trước lớp nền có thể tạo ra một nền tảng hoàn hảo.
i layered concealer with foundation for extra coverage.
Tôi kết hợp kem che khuyết điểm với lớp nền để có độ che phủ bổ sung.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay