cost offsets
thiết kiệm chi phí
tax offsets
trừ thuế
emission offsets
cân bằng khí thải
offsets approach
phương pháp bù trừ
financial offsets
bù trừ tài chính
offsets program
chương trình bù trừ
offsets account
tài khoản bù trừ
offsets strategy
chiến lược bù trừ
offsets market
thị trường bù trừ
offsets policy
chính sách bù trừ
the company offsets its carbon emissions by investing in renewable energy.
công ty bù đắp lượng khí thải carbon của mình bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo.
she offsets her expenses by working part-time.
cô ấy bù đắp chi phí của mình bằng cách làm việc bán thời gian.
he offsets the risk of investment by diversifying his portfolio.
anh ấy giảm thiểu rủi ro đầu tư bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình.
the government offers tax offsets to encourage green technology.
chính phủ cung cấp các khoản giảm thuế để khuyến khích công nghệ xanh.
offsets can help balance the budget in challenging economic times.
việc bù đắp có thể giúp cân bằng ngân sách trong những thời điểm kinh tế khó khăn.
they use offsets to compensate for their environmental impact.
họ sử dụng bù đắp để bù đắp cho tác động môi trường của họ.
offsetting the noise from the city is crucial for a peaceful home.
việc giảm thiểu tiếng ồn từ thành phố là điều quan trọng để có một ngôi nhà yên tĩnh.
the airline offers offsets for travelers concerned about their carbon footprint.
hãng hàng không cung cấp các khoản bù đắp cho những hành khách quan tâm đến lượng khí thải carbon của họ.
she offsets her travel costs by finding cheap flights.
cô ấy bù đắp chi phí đi lại của mình bằng cách tìm các chuyến bay giá rẻ.
the project offsets its initial costs through long-term savings.
dự án bù đắp chi phí ban đầu của nó thông qua tiết kiệm dài hạn.
cost offsets
thiết kiệm chi phí
tax offsets
trừ thuế
emission offsets
cân bằng khí thải
offsets approach
phương pháp bù trừ
financial offsets
bù trừ tài chính
offsets program
chương trình bù trừ
offsets account
tài khoản bù trừ
offsets strategy
chiến lược bù trừ
offsets market
thị trường bù trừ
offsets policy
chính sách bù trừ
the company offsets its carbon emissions by investing in renewable energy.
công ty bù đắp lượng khí thải carbon của mình bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo.
she offsets her expenses by working part-time.
cô ấy bù đắp chi phí của mình bằng cách làm việc bán thời gian.
he offsets the risk of investment by diversifying his portfolio.
anh ấy giảm thiểu rủi ro đầu tư bằng cách đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình.
the government offers tax offsets to encourage green technology.
chính phủ cung cấp các khoản giảm thuế để khuyến khích công nghệ xanh.
offsets can help balance the budget in challenging economic times.
việc bù đắp có thể giúp cân bằng ngân sách trong những thời điểm kinh tế khó khăn.
they use offsets to compensate for their environmental impact.
họ sử dụng bù đắp để bù đắp cho tác động môi trường của họ.
offsetting the noise from the city is crucial for a peaceful home.
việc giảm thiểu tiếng ồn từ thành phố là điều quan trọng để có một ngôi nhà yên tĩnh.
the airline offers offsets for travelers concerned about their carbon footprint.
hãng hàng không cung cấp các khoản bù đắp cho những hành khách quan tâm đến lượng khí thải carbon của họ.
she offsets her travel costs by finding cheap flights.
cô ấy bù đắp chi phí đi lại của mình bằng cách tìm các chuyến bay giá rẻ.
the project offsets its initial costs through long-term savings.
dự án bù đắp chi phí ban đầu của nó thông qua tiết kiệm dài hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay