counterbalances

[Mỹ]/[ˈkaʊntəˌbælənz]/
[Anh]/[ˈkaʊntərˌbælənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những thứ bù đắp hoặc trung hòa lẫn nhau; một cơ chế duy trì sự ổn định bằng cách bù đắp các lực
v. bù đắp hoặc trung hòa hiệu quả; cung cấp một lực cân bằng; duy trì sự cân bằng giữa

Cụm từ & Cách kết hợp

counterbalances risk

Cân bằng rủi ro

counterbalances power

Cân bằng quyền lực

counterbalances influence

Cân bằng ảnh hưởng

counterbalances this

Cân bằng điều này

counterbalances each other

Cân bằng lẫn nhau

Câu ví dụ

the company uses several counterbalances to mitigate risk in the market.

Doanh nghiệp sử dụng nhiều biện pháp cân đối để giảm thiểu rủi ro trên thị trường.

careful counterbalances are needed in the experiment to avoid bias.

Cần có những biện pháp cân đối cẩn trọng trong thí nghiệm để tránh thiên lệch.

the design incorporates counterbalances to ensure fair comparison between conditions.

Thiết kế này đưa vào các biện pháp cân đối để đảm bảo so sánh công bằng giữa các điều kiện.

the legal system relies on counterbalances to prevent abuse of power.

Hệ thống pháp lý dựa vào các biện pháp cân đối để ngăn chặn lạm dụng quyền lực.

the project's success depends on effective counterbalances between departments.

Thành công của dự án phụ thuộc vào các biện pháp cân đối hiệu quả giữa các phòng ban.

the artist used color counterbalances to create visual harmony in the painting.

Nghệ sĩ đã sử dụng các biện pháp cân đối về màu sắc để tạo ra sự hài hòa thị giác trong bức tranh.

financial counterbalances are crucial for maintaining economic stability.

Các biện pháp cân đối tài chính là rất quan trọng để duy trì ổn định kinh tế.

the study employed counterbalances to control for order effects in the task.

Nghiên cứu này sử dụng các biện pháp cân đối để kiểm soát các hiệu ứng về thứ tự trong nhiệm vụ.

political counterbalances are essential for a healthy democracy.

Các biện pháp cân đối chính trị là cần thiết cho một nền dân chủ lành mạnh.

the software utilizes counterbalances to distribute workload efficiently.

Phần mềm này sử dụng các biện pháp cân đối để phân phối khối lượng công việc hiệu quả.

the team implemented counterbalances to address the uneven distribution of resources.

Đội nhóm đã thực hiện các biện pháp cân đối để giải quyết tình trạng phân phối nguồn lực không đều.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay