omniscient

[Mỹ]/ɒmˈnɪsiənt/
[Anh]/ɑːmˈnɪʃənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. biết mọi thứ

Câu ví dụ

an omniscient deity; the omniscient narrator.

một vị thần toàn tri; người dẫn chuyện toàn tri.

the omniscient narrator

người dẫn chuyện toàn tri

a third-person omniscient narrator.

một người dẫn chuyện ngôi thứ ba toàn tri.

The author's omniscient narration gave readers insight into all the characters' thoughts.

Cách kể chuyện toàn tri của tác giả đã cho phép người đọc hiểu được suy nghĩ của tất cả các nhân vật.

In some religions, God is believed to be omniscient, knowing everything that has happened and will happen.

Trong một số tôn giáo, người ta tin rằng Chúa toàn tri, biết mọi thứ đã xảy ra và sẽ xảy ra.

The detective in the novel seemed almost omniscient, always one step ahead of everyone else.

Thám tử trong tiểu thuyết dường như gần như toàn tri, luôn đi trước một bước so với mọi người khác.

The professor's omniscient knowledge of the subject impressed all the students in the class.

Kiến thức toàn tri của giáo sư về môn học đã gây ấn tượng với tất cả học sinh trong lớp.

Some people mistakenly believe that security cameras are omniscient and can see everything.

Một số người nhầm lẫn cho rằng camera an ninh là toàn tri và có thể nhìn thấy mọi thứ.

The omniscient narrator in the documentary provided background information on the historical events.

Người dẫn chuyện toàn tri trong phim tài liệu đã cung cấp thông tin nền về các sự kiện lịch sử.

She felt like an omniscient observer, watching the drama unfold before her eyes.

Cô cảm thấy như một người quan sát toàn tri, chứng kiến mọi diễn biến trước mắt.

The AI program claimed to be omniscient, able to answer any question posed to it.

Chương trình AI tuyên bố là toàn tri, có thể trả lời bất kỳ câu hỏi nào được đặt ra.

The omniscient voice-over in the documentary added depth and context to the visuals on screen.

Cách dẫn chuyện toàn tri trong phim tài liệu đã thêm chiều sâu và bối cảnh cho hình ảnh trên màn hình.

Some people wish they were omniscient, believing it would make life easier and decisions clearer.

Một số người ước họ là toàn tri, tin rằng điều đó sẽ làm cho cuộc sống dễ dàng hơn và đưa ra những quyết định rõ ràng hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay