all-seeing eye
Mắt nhìn thấu mọi thứ
all-seeing gaze
Ánh nhìn thấu mọi thứ
all-seeing power
Sức mạnh nhìn thấu mọi thứ
being all-seeing
Là người nhìn thấu mọi thứ
all-seeing presence
Sự hiện diện nhìn thấu mọi thứ
the all-seeing
Đấng nhìn thấu mọi thứ
all-seeing god
Thần nhìn thấu mọi thứ
was all-seeing
Đã nhìn thấu mọi thứ
seem all-seeing
Có vẻ nhìn thấu mọi thứ
all-seeing camera
Máy ảnh nhìn thấu mọi thứ
the all-seeing eye of the security system monitored the entire building.
Mắt thần của hệ thống an ninh giám sát toàn bộ tòa nhà.
he felt like an all-seeing god, watching over everyone from above.
Ông cảm thấy giống như một vị thần toàn năng, đang quan sát mọi người từ trên cao.
the all-seeing camera captured every detail of the crime scene.
Máy quay toàn cảnh đã ghi lại mọi chi tiết của hiện trường tội phạm.
the all-seeing gaze of the ancient statue seemed to follow you.
Ánh nhìn toàn năng của bức tượng cổ dường như đang theo dõi bạn.
the all-seeing algorithm analyzed vast amounts of data to predict trends.
Thuật toán toàn năng phân tích khối lượng dữ liệu lớn để dự báo xu hướng.
in the novel, the protagonist possessed an all-seeing ability.
Trong tiểu thuyết, nhân vật chính sở hữu khả năng toàn năng.
the all-seeing presence of the media can be both helpful and intrusive.
Sự hiện diện toàn năng của truyền thông có thể vừa hữu ích vừa xâm nhập.
the all-seeing power of technology raises ethical concerns about privacy.
Sức mạnh toàn năng của công nghệ đặt ra những mối quan tâm đạo đức về quyền riêng tư.
the all-seeing nature of social media can create a distorted view of reality.
Tính chất toàn năng của mạng xã hội có thể tạo ra một quan điểm méo mó về thực tế.
the all-seeing intelligence of the ai system was truly remarkable.
Trí tuệ toàn năng của hệ thống AI thực sự đáng kinh ngạc.
the all-seeing light illuminated every corner of the room.
Ánh sáng toàn năng chiếu sáng mọi góc trong căn phòng.
all-seeing eye
Mắt nhìn thấu mọi thứ
all-seeing gaze
Ánh nhìn thấu mọi thứ
all-seeing power
Sức mạnh nhìn thấu mọi thứ
being all-seeing
Là người nhìn thấu mọi thứ
all-seeing presence
Sự hiện diện nhìn thấu mọi thứ
the all-seeing
Đấng nhìn thấu mọi thứ
all-seeing god
Thần nhìn thấu mọi thứ
was all-seeing
Đã nhìn thấu mọi thứ
seem all-seeing
Có vẻ nhìn thấu mọi thứ
all-seeing camera
Máy ảnh nhìn thấu mọi thứ
the all-seeing eye of the security system monitored the entire building.
Mắt thần của hệ thống an ninh giám sát toàn bộ tòa nhà.
he felt like an all-seeing god, watching over everyone from above.
Ông cảm thấy giống như một vị thần toàn năng, đang quan sát mọi người từ trên cao.
the all-seeing camera captured every detail of the crime scene.
Máy quay toàn cảnh đã ghi lại mọi chi tiết của hiện trường tội phạm.
the all-seeing gaze of the ancient statue seemed to follow you.
Ánh nhìn toàn năng của bức tượng cổ dường như đang theo dõi bạn.
the all-seeing algorithm analyzed vast amounts of data to predict trends.
Thuật toán toàn năng phân tích khối lượng dữ liệu lớn để dự báo xu hướng.
in the novel, the protagonist possessed an all-seeing ability.
Trong tiểu thuyết, nhân vật chính sở hữu khả năng toàn năng.
the all-seeing presence of the media can be both helpful and intrusive.
Sự hiện diện toàn năng của truyền thông có thể vừa hữu ích vừa xâm nhập.
the all-seeing power of technology raises ethical concerns about privacy.
Sức mạnh toàn năng của công nghệ đặt ra những mối quan tâm đạo đức về quyền riêng tư.
the all-seeing nature of social media can create a distorted view of reality.
Tính chất toàn năng của mạng xã hội có thể tạo ra một quan điểm méo mó về thực tế.
the all-seeing intelligence of the ai system was truly remarkable.
Trí tuệ toàn năng của hệ thống AI thực sự đáng kinh ngạc.
the all-seeing light illuminated every corner of the room.
Ánh sáng toàn năng chiếu sáng mọi góc trong căn phòng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay