onerousness

[Mỹ]/ˈəʊnərəsnəs/
[Anh]/ˈɑːnərəsnəs/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái nặng nề; bản chất gánh vác hoặc khó khăn
Word Forms
số nhiềuonerousnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

the onerousness of duty

Tính nặng nề của nhiệm vụ

face the onerousness

Đối mặt với tính nặng nề

burdened by onerousness

Bị gánh nặng bởi tính nặng nề

excessive onerousness

Tính nặng nề quá mức

the onerousness involved

Tính nặng nề liên quan

feel the onerousness

Cảm nhận được tính nặng nề

reduce the onerousness

Giảm bớt tính nặng nề

overcoming onerousness

Vượt qua tính nặng nề

the onerousness of life

Tính nặng nề của cuộc sống

showing onerousness

Thể hiện tính nặng nề

Câu ví dụ

the administrative onerousness of starting a new business discourages many entrepreneurs.

Tính phức tạp hành chính trong việc bắt đầu một doanh nghiệp mới khiến nhiều doanh nhân e ngại.

citizens are complaining about the bureaucratic onerousness of the permit application process.

Công dân đang phàn nàn về tính phức tạp hành chính trong quy trình nộp đơn xin phép.

the tax onerousness has become a significant burden for small businesses this year.

Tính phức tạp về thuế đã trở thành gánh nặng đáng kể đối với các doanh nghiệp nhỏ trong năm nay.

regulatory onerousness in the pharmaceutical industry delays the approval of life-saving drugs.

Tính phức tạp về quy định trong ngành dược phẩm làm chậm việc phê duyệt các loại thuốc cứu mạng.

the emotional onerousness of caring for aging parents can be overwhelming.

Tính phức tạp cảm xúc trong việc chăm sóc cha mẹ già có thể rất áp đảo.

many employees find the psychological onerousness of meeting constant deadlines exhausting.

Nhiều nhân viên cảm thấy mệt mỏi vì tính phức tạp tâm lý trong việc đáp ứng các hạn chót liên tục.

the physical onerousness of construction work takes a toll on workers' health.

Tính phức tạp thể chất của công việc xây dựng ảnh hưởng đến sức khỏe của công nhân.

the increasing onerousness of compliance requirements is pushing companies to relocate.

Tăng tính phức tạp của các yêu cầu tuân thủ đang buộc các công ty phải di dời.

excessive onerousness in the customs procedures has damaged international trade relations.

Tính phức tạp quá mức trong các thủ tục hải quan đã làm tổn hại đến quan hệ thương mại quốc tế.

the undue onerousness placed on low-income families needs to be addressed immediately.

Tính phức tạp không đáng có đặt lên các gia đình thu nhập thấp cần được giải quyết ngay lập tức.

unnecessary onerousness in government forms wastes valuable time and resources.

Tính phức tạp không cần thiết trong các mẫu đơn chính phủ lãng phí thời gian và nguồn lực quý giá.

the inherent onerousness of legal proceedings makes justice difficult to access for ordinary people.

Tính phức tạp cố hữu của các thủ tục pháp lý khiến việc tiếp cận công lý trở nên khó khăn đối với người bình thường.

parents struggle with the financial onerousness of their children's education costs.

Cha mẹ phải vật lộn với tính phức tạp tài chính về chi phí giáo dục của con cái họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay