burdensomeness

[Mỹ]/ˈbɜːdnsəmnes/
[Anh]/ˈbɜːrdnsəmnes/

Dịch

n. đặc tính hoặc tình trạng của việc nặng nề; tình trạng là gánh nặng hoặc trọng lượng khó khăn.
Word Forms
số nhiềuburdensomenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

the burdensomeness

Tính gánh nặng

burdensomeness of

Tính gánh nặng của

its burdensomeness

Tính gánh nặng của nó

showing burdensomeness

Thể hiện tính gánh nặng

the burdensomeness felt

Tính gánh nặng cảm nhận được

burdensomeness caused

Tính gánh nặng gây ra

increasing burdensomeness

Tăng tính gánh nặng

the burdensomeness was

Tính gánh nặng là

overcoming burdensomeness

Vượt qua tính gánh nặng

reducing burdensomeness

Giảm tính gánh nặng

Câu ví dụ

she felt a profound sense of burdensomeness after becoming the sole caregiver for her disabled mother.

Cô cảm thấy một sự gánh nặng sâu sắc sau khi trở thành người chăm sóc duy nhất cho mẹ cô bị khuyết tật.

the burdensomeness of his student loans weighed heavily on his future plans.

Sự gánh nặng từ các khoản vay sinh viên của anh đã đè nặng lên kế hoạch tương lai của anh.

patients often experience feelings of burdensomeness during serious illness.

Bệnh nhân thường trải qua cảm giác gánh nặng trong thời gian mắc bệnh nghiêm trọng.

the burdensomeness of maintaining a long-distance relationship exhausted them both.

Sự gánh nặng trong việc duy trì mối quan hệ xa cách đã làm kiệt sức cả hai người.

therapists study the psychological burdensomeness associated with chronic pain.

Các nhà trị liệu nghiên cứu sự gánh nặng tâm lý liên quan đến đau mãn tính.

he acknowledged the burdensomeness of his perfectionist standards.

Anh thừa nhận sự gánh nặng từ tiêu chuẩn hoàn hảo của mình.

the burdensomeness of her grief felt unbearable during the first year.

Sự gánh nặng từ nỗi buồn của cô cảm thấy không thể chịu đựng được trong năm đầu tiên.

understanding perceived burdensomeness helps clinicians treat depression more effectively.

Hiểu được sự gánh nặng được cảm nhận giúp các chuyên gia y tế điều trị trầm cảm hiệu quả hơn.

the burdensomeness of financial responsibilities prevented young couples from starting families.

Sự gánh nặng từ trách nhiệm tài chính đã ngăn cản các cặp đôi trẻ bắt đầu xây dựng gia đình.

social workers address the emotional burdensomeness experienced by hospice volunteers.

Các nhân viên xã hội giải quyết sự gánh nặng cảm xúc mà các tình nguyện viên tại nhà chăm sóc cuối đời trải qua.

the burdensomeness of waiting for medical test results tested their mental strength.

Sự gánh nặng từ việc chờ đợi kết quả xét nghiệm y tế đã kiểm tra sức mạnh tinh thần của họ.

she recognized the burdensomeness of negative self-talk patterns in her daily life.

Cô nhận ra sự gánh nặng từ các mô hình nói chuyện tiêu cực trong cuộc sống hàng ngày của mình.

the burdensomeness of his secret addiction created distance from his family.

Sự gánh nặng từ cơn nghiện bí mật của anh đã tạo khoảng cách với gia đình anh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay