opinionate person
người có ý kiến
opinionate view
quan điểm có ý kiến
opinionate comment
bình luận có ý kiến
opinionate statement
tuyên bố có ý kiến
opinionate discussion
thảo luận có ý kiến
opinionate belief
niềm tin có ý kiến
opinionate attitude
thái độ có ý kiến
opinionate perspective
quan điểm cá nhân
opinionate analysis
phân tích có ý kiến
opinionate debate
tranh luận có ý kiến
it's important to opinionate on various topics.
Việc đưa ra ý kiến về nhiều chủ đề khác nhau là quan trọng.
she tends to opinionate about politics.
Cô ấy có xu hướng đưa ra ý kiến về chính trị.
people often opinionate without full knowledge.
Mọi người thường đưa ra ý kiến mà không có đầy đủ kiến thức.
he is not afraid to opinionate during meetings.
Anh ấy không ngại đưa ra ý kiến trong các cuộc họp.
it's easy to opinionate when you are passionate.
Dễ dàng đưa ra ý kiến khi bạn đam mê.
some prefer to opinionate quietly rather than loudly.
Một số người thích đưa ra ý kiến một cách lặng lẽ hơn là ồn ào.
in discussions, it's good to opinionate constructively.
Trong các cuộc thảo luận, việc đưa ra ý kiến mang tính xây dựng là tốt.
he often opinionates on social issues.
Anh ấy thường đưa ra ý kiến về các vấn đề xã hội.
don't hesitate to opinionate if you feel strongly.
Đừng ngần ngại đưa ra ý kiến nếu bạn cảm thấy mạnh mẽ.
she has a right to opinionate on her beliefs.
Cô ấy có quyền đưa ra ý kiến về niềm tin của mình.
opinionate person
người có ý kiến
opinionate view
quan điểm có ý kiến
opinionate comment
bình luận có ý kiến
opinionate statement
tuyên bố có ý kiến
opinionate discussion
thảo luận có ý kiến
opinionate belief
niềm tin có ý kiến
opinionate attitude
thái độ có ý kiến
opinionate perspective
quan điểm cá nhân
opinionate analysis
phân tích có ý kiến
opinionate debate
tranh luận có ý kiến
it's important to opinionate on various topics.
Việc đưa ra ý kiến về nhiều chủ đề khác nhau là quan trọng.
she tends to opinionate about politics.
Cô ấy có xu hướng đưa ra ý kiến về chính trị.
people often opinionate without full knowledge.
Mọi người thường đưa ra ý kiến mà không có đầy đủ kiến thức.
he is not afraid to opinionate during meetings.
Anh ấy không ngại đưa ra ý kiến trong các cuộc họp.
it's easy to opinionate when you are passionate.
Dễ dàng đưa ra ý kiến khi bạn đam mê.
some prefer to opinionate quietly rather than loudly.
Một số người thích đưa ra ý kiến một cách lặng lẽ hơn là ồn ào.
in discussions, it's good to opinionate constructively.
Trong các cuộc thảo luận, việc đưa ra ý kiến mang tính xây dựng là tốt.
he often opinionates on social issues.
Anh ấy thường đưa ra ý kiến về các vấn đề xã hội.
don't hesitate to opinionate if you feel strongly.
Đừng ngần ngại đưa ra ý kiến nếu bạn cảm thấy mạnh mẽ.
she has a right to opinionate on her beliefs.
Cô ấy có quyền đưa ra ý kiến về niềm tin của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay