opportunely arrived
đến đúng lúc
opportunely placed
đặt đúng lúc
opportunely timed
đúng thời điểm
opportunely enough
đủ để tận dụng
opportunely seizing
tận dụng đúng lúc
opportunely appearing
xuất hiện đúng lúc
opportunely resolved
giải quyết đúng lúc
opportunely benefiting
tận hưởng đúng lúc
opportunely intervening
can thiệp đúng lúc
opportunely utilizing
sử dụng đúng lúc
the rain stopped opportunely just before our picnic began.
Trời mưa đã tạnh đúng lúc trước khi bữa dã ngoại của chúng tôi bắt đầu.
he arrived opportunely to help us move the heavy furniture.
Anh ấy đến đúng lúc để giúp chúng tôi chuyển những đồ nội thất nặng.
the store offered a discount opportunely during the holiday season.
Cửa hàng đã cung cấp giảm giá đúng lúc trong mùa lễ.
the news arrived opportunely, allowing us to make informed decisions.
Tin tức đến đúng lúc, cho phép chúng tôi đưa ra những quyết định sáng suốt.
she opportunely intervened to prevent a potential argument.
Cô ấy can thiệp đúng lúc để ngăn chặn một cuộc tranh cãi tiềm ẩn.
the funding appeared opportunely to support our research project.
Nguồn tài trợ xuất hiện đúng lúc để hỗ trợ dự án nghiên cứu của chúng tôi.
he opportunely changed his strategy mid-game and won.
Anh ấy thay đổi chiến lược của mình đúng lúc giữa trận đấu và chiến thắng.
the opportunity arose opportunely to collaborate on a new project.
Cơ hội xuất hiện đúng lúc để hợp tác trên một dự án mới.
the police arrived opportunely to control the chaotic situation.
Cảnh sát đã đến đúng lúc để kiểm soát tình hình hỗn loạn.
the software update installed opportunely in the background.
Phần mềm cập nhật đã cài đặt đúng lúc trong nền.
she opportunely used her connections to secure the job.
Cô ấy tận dụng các mối quan hệ của mình đúng lúc để có được công việc.
opportunely arrived
đến đúng lúc
opportunely placed
đặt đúng lúc
opportunely timed
đúng thời điểm
opportunely enough
đủ để tận dụng
opportunely seizing
tận dụng đúng lúc
opportunely appearing
xuất hiện đúng lúc
opportunely resolved
giải quyết đúng lúc
opportunely benefiting
tận hưởng đúng lúc
opportunely intervening
can thiệp đúng lúc
opportunely utilizing
sử dụng đúng lúc
the rain stopped opportunely just before our picnic began.
Trời mưa đã tạnh đúng lúc trước khi bữa dã ngoại của chúng tôi bắt đầu.
he arrived opportunely to help us move the heavy furniture.
Anh ấy đến đúng lúc để giúp chúng tôi chuyển những đồ nội thất nặng.
the store offered a discount opportunely during the holiday season.
Cửa hàng đã cung cấp giảm giá đúng lúc trong mùa lễ.
the news arrived opportunely, allowing us to make informed decisions.
Tin tức đến đúng lúc, cho phép chúng tôi đưa ra những quyết định sáng suốt.
she opportunely intervened to prevent a potential argument.
Cô ấy can thiệp đúng lúc để ngăn chặn một cuộc tranh cãi tiềm ẩn.
the funding appeared opportunely to support our research project.
Nguồn tài trợ xuất hiện đúng lúc để hỗ trợ dự án nghiên cứu của chúng tôi.
he opportunely changed his strategy mid-game and won.
Anh ấy thay đổi chiến lược của mình đúng lúc giữa trận đấu và chiến thắng.
the opportunity arose opportunely to collaborate on a new project.
Cơ hội xuất hiện đúng lúc để hợp tác trên một dự án mới.
the police arrived opportunely to control the chaotic situation.
Cảnh sát đã đến đúng lúc để kiểm soát tình hình hỗn loạn.
the software update installed opportunely in the background.
Phần mềm cập nhật đã cài đặt đúng lúc trong nền.
she opportunely used her connections to secure the job.
Cô ấy tận dụng các mối quan hệ của mình đúng lúc để có được công việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay