opposingly, they argued
Ngược lại, họ lập luận
opposingly positioned
Vị trí đối lập
opposingly stated
Ngược lại, họ tuyên bố
opposingly views
Quan điểm đối lập
opposingly clear
Rõ ràng đối lập
opposingly directed
Hướng đối lập
opposingly balanced
Cân bằng đối lập
opposingly aligned
Căn chỉnh đối lập
opposingly presented
Trình bày đối lập
opposingly designed
Thiết kế đối lập
opposingly, they argued
Ngược lại, họ lập luận
opposingly positioned
Vị trí đối lập
opposingly stated
Ngược lại, họ tuyên bố
opposingly views
Quan điểm đối lập
opposingly clear
Rõ ràng đối lập
opposingly directed
Hướng đối lập
opposingly balanced
Cân bằng đối lập
opposingly aligned
Căn chỉnh đối lập
opposingly presented
Trình bày đối lập
opposingly designed
Thiết kế đối lập
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay