| số nhiều | trimmingss |
christmas trimmings
đồ trang trí giáng sinh
adding trimmings
thêm đồ trang trí
fancy trimmings
đồ trang trí sang trọng
removed trimmings
đồ trang trí đã gỡ
tree trimmings
đồ trang trí cây
house trimmings
đồ trang trí nhà
elegant trimmings
đồ trang trí tinh tế
simple trimmings
đồ trang trí đơn giản
holiday trimmings
đồ trang trí lễ hội
extra trimmings
đồ trang trí phụ
the christmas tree was adorned with colorful trimmings.
Cây thông giáng sinh được trang trí bằng những phụ kiện đầy màu sắc.
she added festive trimmings to the gift baskets.
Cô ấy thêm những phụ kiện giáng sinh vào giỏ quà.
the groom's suit had elegant gold trimmings.
Bộ vest của chú rể có những đường viền vàng sang trọng.
we bought some new trimmings for the curtains.
Chúng tôi mua một số phụ kiện mới cho rèm cửa.
the cake was covered in sugary trimmings.
Bánh được phủ đầy những phụ kiện ngọt ngào.
he carefully removed the excess trimmings from the fabric.
Anh ấy cẩn thận loại bỏ những phụ kiện thừa trên vải.
the upholstery included intricate floral trimmings.
Đệm bọc có những đường viền hoa văn tinh xảo.
she collected various trimmings for her craft project.
Cô ấy thu thập nhiều loại phụ kiện cho dự án thủ công của mình.
the antique dress featured delicate lace trimmings.
Chiếc váy cổ điển có viền ren tinh tế.
the car had chrome trimmings along the body.
Xe có viền crom dọc thân xe.
they used natural trimmings like pine cones and berries.
Họ sử dụng các phụ kiện tự nhiên như nón thông và quả mọng.
christmas trimmings
đồ trang trí giáng sinh
adding trimmings
thêm đồ trang trí
fancy trimmings
đồ trang trí sang trọng
removed trimmings
đồ trang trí đã gỡ
tree trimmings
đồ trang trí cây
house trimmings
đồ trang trí nhà
elegant trimmings
đồ trang trí tinh tế
simple trimmings
đồ trang trí đơn giản
holiday trimmings
đồ trang trí lễ hội
extra trimmings
đồ trang trí phụ
the christmas tree was adorned with colorful trimmings.
Cây thông giáng sinh được trang trí bằng những phụ kiện đầy màu sắc.
she added festive trimmings to the gift baskets.
Cô ấy thêm những phụ kiện giáng sinh vào giỏ quà.
the groom's suit had elegant gold trimmings.
Bộ vest của chú rể có những đường viền vàng sang trọng.
we bought some new trimmings for the curtains.
Chúng tôi mua một số phụ kiện mới cho rèm cửa.
the cake was covered in sugary trimmings.
Bánh được phủ đầy những phụ kiện ngọt ngào.
he carefully removed the excess trimmings from the fabric.
Anh ấy cẩn thận loại bỏ những phụ kiện thừa trên vải.
the upholstery included intricate floral trimmings.
Đệm bọc có những đường viền hoa văn tinh xảo.
she collected various trimmings for her craft project.
Cô ấy thu thập nhiều loại phụ kiện cho dự án thủ công của mình.
the antique dress featured delicate lace trimmings.
Chiếc váy cổ điển có viền ren tinh tế.
the car had chrome trimmings along the body.
Xe có viền crom dọc thân xe.
they used natural trimmings like pine cones and berries.
Họ sử dụng các phụ kiện tự nhiên như nón thông và quả mọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay