rural outmigration
di cư ra khỏi vùng nông thôn
urban outmigration
di cư ra khỏi khu vực đô thị
mass outmigration
di cư hàng loạt
outmigration trends
xu hướng di cư
outmigration rate
tỷ lệ di cư
outmigration pattern
mô hình di cư
outmigration flow
luồng di cư
stop outmigration
ngăn chặn di cư
outmigration data
dữ liệu di cư
outmigration wave
sóng di cư
rural outmigration has significantly reduced the agricultural workforce in many developing countries.
Di cư ra khỏi vùng nông thôn đã làm giảm đáng kể lực lượng lao động nông nghiệp ở nhiều quốc gia đang phát triển.
the economic outmigration of skilled workers creates a brain drain problem for the country.
Di cư kinh tế của các lao động có tay nghề tạo ra vấn đề cạn kiệt nhân lực chất lượng cao cho đất nước.
urban outmigration patterns show that people are moving from cities to suburban areas.
Các mô hình di cư ra khỏi khu vực đô thị cho thấy người dân đang di chuyển từ các thành phố đến các khu vực ngoại ô.
mass outmigration during the war caused severe labor shortages in the manufacturing sector.
Di cư hàng loạt trong thời kỳ chiến tranh đã gây ra tình trạng thiếu hụt lao động nghiêm trọng trong ngành sản xuất.
the outmigration rate has increased dramatically over the past decade due to political instability.
Tỷ lệ di cư đã tăng mạnh trong thập kỷ qua do bất ổn chính trị.
climate change is becoming a major driver of outmigration in vulnerable regions.
Biến đổi khí hậu đang trở thành một yếu tố chính thúc đẩy di cư ở các khu vực dễ bị tổn thương.
net outmigration figures reveal that more people are leaving the country than arriving.
Các con số di cư ròng cho thấy có nhiều người rời khỏi đất nước hơn là đến.
the government implemented policies to reverse the outmigration trend among young professionals.
Chính phủ đã triển khai các chính sách nhằm đảo ngược xu hướng di cư của các chuyên gia trẻ.
regional outmigration has led to the decline of small towns across the country.
Di cư theo khu vực đã dẫn đến sự suy giảm của các thị trấn nhỏ trên khắp cả nước.
the outmigration flow from rural to urban areas continues to accelerate despite government efforts.
Dòng di cư từ vùng nông thôn đến khu vực đô thị tiếp tục gia tăng bất chấp các nỗ lực của chính phủ.
economic outmigration pressure has forced many families to leave their hometowns in search of better opportunities.
Áp lực di cư kinh tế đã buộc nhiều gia đình rời bỏ quê hương để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
the current outmigration wave presents both challenges and opportunities for the receiving countries.
Sóng di cư hiện tại mang lại cả thách thức và cơ hội cho các quốc gia tiếp nhận.
rural outmigration
di cư ra khỏi vùng nông thôn
urban outmigration
di cư ra khỏi khu vực đô thị
mass outmigration
di cư hàng loạt
outmigration trends
xu hướng di cư
outmigration rate
tỷ lệ di cư
outmigration pattern
mô hình di cư
outmigration flow
luồng di cư
stop outmigration
ngăn chặn di cư
outmigration data
dữ liệu di cư
outmigration wave
sóng di cư
rural outmigration has significantly reduced the agricultural workforce in many developing countries.
Di cư ra khỏi vùng nông thôn đã làm giảm đáng kể lực lượng lao động nông nghiệp ở nhiều quốc gia đang phát triển.
the economic outmigration of skilled workers creates a brain drain problem for the country.
Di cư kinh tế của các lao động có tay nghề tạo ra vấn đề cạn kiệt nhân lực chất lượng cao cho đất nước.
urban outmigration patterns show that people are moving from cities to suburban areas.
Các mô hình di cư ra khỏi khu vực đô thị cho thấy người dân đang di chuyển từ các thành phố đến các khu vực ngoại ô.
mass outmigration during the war caused severe labor shortages in the manufacturing sector.
Di cư hàng loạt trong thời kỳ chiến tranh đã gây ra tình trạng thiếu hụt lao động nghiêm trọng trong ngành sản xuất.
the outmigration rate has increased dramatically over the past decade due to political instability.
Tỷ lệ di cư đã tăng mạnh trong thập kỷ qua do bất ổn chính trị.
climate change is becoming a major driver of outmigration in vulnerable regions.
Biến đổi khí hậu đang trở thành một yếu tố chính thúc đẩy di cư ở các khu vực dễ bị tổn thương.
net outmigration figures reveal that more people are leaving the country than arriving.
Các con số di cư ròng cho thấy có nhiều người rời khỏi đất nước hơn là đến.
the government implemented policies to reverse the outmigration trend among young professionals.
Chính phủ đã triển khai các chính sách nhằm đảo ngược xu hướng di cư của các chuyên gia trẻ.
regional outmigration has led to the decline of small towns across the country.
Di cư theo khu vực đã dẫn đến sự suy giảm của các thị trấn nhỏ trên khắp cả nước.
the outmigration flow from rural to urban areas continues to accelerate despite government efforts.
Dòng di cư từ vùng nông thôn đến khu vực đô thị tiếp tục gia tăng bất chấp các nỗ lực của chính phủ.
economic outmigration pressure has forced many families to leave their hometowns in search of better opportunities.
Áp lực di cư kinh tế đã buộc nhiều gia đình rời bỏ quê hương để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
the current outmigration wave presents both challenges and opportunities for the receiving countries.
Sóng di cư hiện tại mang lại cả thách thức và cơ hội cho các quốc gia tiếp nhận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay