outwitting the enemy
lừa đối thủ
outwitting the trap
lừa cái bẫy
outwitting the competition
lừa đối thủ cạnh tranh
outwitting the system
lừa hệ thống
outwitting the opponent
lừa đối thủ
outwitting the odds
lừa tình thế
outwitting the rules
lừa các quy tắc
outwitting the game
lừa trò chơi
outwitting the police
lừa cảnh sát
outwitting the rivals
lừa đối thủ cạnh tranh
he was known for outwitting his opponents in chess.
anh ta nổi tiếng vì luôn đánh lừa đối thủ trong cờ vua.
she enjoys outwitting her friends in games.
cô ấy thích đánh lừa bạn bè trong các trò chơi.
outwitting the system requires clever strategies.
đánh lừa hệ thống đòi hỏi những chiến lược thông minh.
the detective was skilled at outwitting criminals.
thám tử rất giỏi trong việc đánh lừa tội phạm.
outwitting the competition is key to success.
đánh lừa đối thủ là yếu tố quan trọng dẫn đến thành công.
he prides himself on outwitting even the smartest rivals.
anh ta tự hào vì có thể đánh lừa ngay cả những đối thủ thông minh nhất.
outwitting a stubborn opponent can be quite challenging.
đánh lừa một đối thủ ngoan cố có thể là một thử thách không nhỏ.
she has a talent for outwitting her colleagues.
cô ấy có tài đánh lừa đồng nghiệp.
outwitting the puzzle required creative thinking.
đánh lừa câu đố đòi hỏi tư duy sáng tạo.
they succeeded in outwitting the security measures.
họ đã thành công trong việc đánh lừa các biện pháp an ninh.
outwitting the enemy
lừa đối thủ
outwitting the trap
lừa cái bẫy
outwitting the competition
lừa đối thủ cạnh tranh
outwitting the system
lừa hệ thống
outwitting the opponent
lừa đối thủ
outwitting the odds
lừa tình thế
outwitting the rules
lừa các quy tắc
outwitting the game
lừa trò chơi
outwitting the police
lừa cảnh sát
outwitting the rivals
lừa đối thủ cạnh tranh
he was known for outwitting his opponents in chess.
anh ta nổi tiếng vì luôn đánh lừa đối thủ trong cờ vua.
she enjoys outwitting her friends in games.
cô ấy thích đánh lừa bạn bè trong các trò chơi.
outwitting the system requires clever strategies.
đánh lừa hệ thống đòi hỏi những chiến lược thông minh.
the detective was skilled at outwitting criminals.
thám tử rất giỏi trong việc đánh lừa tội phạm.
outwitting the competition is key to success.
đánh lừa đối thủ là yếu tố quan trọng dẫn đến thành công.
he prides himself on outwitting even the smartest rivals.
anh ta tự hào vì có thể đánh lừa ngay cả những đối thủ thông minh nhất.
outwitting a stubborn opponent can be quite challenging.
đánh lừa một đối thủ ngoan cố có thể là một thử thách không nhỏ.
she has a talent for outwitting her colleagues.
cô ấy có tài đánh lừa đồng nghiệp.
outwitting the puzzle required creative thinking.
đánh lừa câu đố đòi hỏi tư duy sáng tạo.
they succeeded in outwitting the security measures.
họ đã thành công trong việc đánh lừa các biện pháp an ninh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay