outmaneuvering opponents
vượt trội hơn đối thủ
outmaneuvering rivals
vượt trội hơn đối thủ cạnh tranh
outmaneuvering challenges
vượt qua những thử thách
outmaneuvering obstacles
vượt qua những trở ngại
outmaneuvering enemies
vượt trội hơn kẻ thù
outmaneuvering the competition
vượt trội hơn sự cạnh tranh
outmaneuvering expectations
vượt qua những mong đợi
outmaneuvering the system
vượt qua hệ thống
outmaneuvering strategies
vượt trội hơn các chiến lược
outmaneuvering tactics
vượt trội hơn các chiến thuật
he excelled at outmaneuvering his opponents in chess.
anh ấy đã vượt trội trong việc đánh lừa đối thủ của mình trong cờ vua.
outmaneuvering the competition requires creativity and strategy.
đánh lừa đối thủ cạnh tranh đòi hỏi sự sáng tạo và chiến lược.
she was skilled at outmaneuvering her rivals in the business world.
cô ấy có kỹ năng đánh lừa đối thủ của mình trong thế giới kinh doanh.
the team focused on outmaneuvering their rivals during the match.
đội tập trung vào việc đánh lừa đối thủ của mình trong suốt trận đấu.
outmaneuvering the enemy was crucial for their success.
việc đánh lừa kẻ thù là rất quan trọng cho sự thành công của họ.
outmaneuvering the obstacles required quick thinking and agility.
đánh lừa những trở ngại đòi hỏi tư duy nhanh chóng và sự nhanh nhẹn.
the athlete was praised for outmaneuvering his opponents on the field.
vận động viên được ca ngợi vì đã đánh lừa đối thủ của mình trên sân.
outmaneuvering the strict regulations can be challenging for startups.
việc đánh lừa các quy định nghiêm ngặt có thể là một thách thức đối với các công ty khởi nghiệp.
outmaneuvering opponents
vượt trội hơn đối thủ
outmaneuvering rivals
vượt trội hơn đối thủ cạnh tranh
outmaneuvering challenges
vượt qua những thử thách
outmaneuvering obstacles
vượt qua những trở ngại
outmaneuvering enemies
vượt trội hơn kẻ thù
outmaneuvering the competition
vượt trội hơn sự cạnh tranh
outmaneuvering expectations
vượt qua những mong đợi
outmaneuvering the system
vượt qua hệ thống
outmaneuvering strategies
vượt trội hơn các chiến lược
outmaneuvering tactics
vượt trội hơn các chiến thuật
he excelled at outmaneuvering his opponents in chess.
anh ấy đã vượt trội trong việc đánh lừa đối thủ của mình trong cờ vua.
outmaneuvering the competition requires creativity and strategy.
đánh lừa đối thủ cạnh tranh đòi hỏi sự sáng tạo và chiến lược.
she was skilled at outmaneuvering her rivals in the business world.
cô ấy có kỹ năng đánh lừa đối thủ của mình trong thế giới kinh doanh.
the team focused on outmaneuvering their rivals during the match.
đội tập trung vào việc đánh lừa đối thủ của mình trong suốt trận đấu.
outmaneuvering the enemy was crucial for their success.
việc đánh lừa kẻ thù là rất quan trọng cho sự thành công của họ.
outmaneuvering the obstacles required quick thinking and agility.
đánh lừa những trở ngại đòi hỏi tư duy nhanh chóng và sự nhanh nhẹn.
the athlete was praised for outmaneuvering his opponents on the field.
vận động viên được ca ngợi vì đã đánh lừa đối thủ của mình trên sân.
outmaneuvering the strict regulations can be challenging for startups.
việc đánh lừa các quy định nghiêm ngặt có thể là một thách thức đối với các công ty khởi nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay