overachieving student
sinh viên vượt trội
overachieving team
đội vượt trội
overachieving goals
vượt qua mục tiêu
overachieving mindset
tư duy vượt trội
overachieving individual
cá nhân vượt trội
overachieving behavior
hành vi vượt trội
overachieving expectations
vượt quá mong đợi
overachieving performance
hiệu suất vượt trội
overachieving culture
văn hóa vượt trội
overachieving strategies
chiến lược vượt trội
she is known for her overachieving attitude in school.
Cô ấy nổi tiếng với thái độ vượt trội trong học tập.
overachieving students often face immense pressure to succeed.
Những học sinh vượt trội thường phải đối mặt với áp lực rất lớn để thành công.
his overachieving nature made him a top performer at work.
Tính cách vượt trội của anh ấy khiến anh ấy trở thành người có thành tích cao nhất tại nơi làm việc.
many parents encourage their children to adopt an overachieving mindset.
Nhiều bậc cha mẹ khuyến khích con cái họ áp dụng tư duy vượt trội.
overachieving can lead to burnout if not managed properly.
Việc quá cố gắng có thể dẫn đến kiệt sức nếu không được quản lý đúng cách.
she received a scholarship for her overachieving performance in academics.
Cô ấy đã nhận được học bổng vì thành tích vượt trội của mình trong học tập.
he is an overachieving athlete, breaking records every season.
Anh ấy là một vận động viên vượt trội, phá kỷ lục mỗi mùa.
overachieving can sometimes alienate peers who feel less accomplished.
Việc quá cố gắng đôi khi có thể khiến bạn bè cảm thấy bị xa lánh nếu họ cảm thấy ít thành tựu hơn.
teachers often praise overachieving students for their dedication.
Giáo viên thường khen ngợi những học sinh vượt trội vì sự tận tâm của họ.
her overachieving habits were evident from a young age.
Những thói quen quá cố gắng của cô ấy đã rõ ràng ngay từ khi còn nhỏ.
overachieving student
sinh viên vượt trội
overachieving team
đội vượt trội
overachieving goals
vượt qua mục tiêu
overachieving mindset
tư duy vượt trội
overachieving individual
cá nhân vượt trội
overachieving behavior
hành vi vượt trội
overachieving expectations
vượt quá mong đợi
overachieving performance
hiệu suất vượt trội
overachieving culture
văn hóa vượt trội
overachieving strategies
chiến lược vượt trội
she is known for her overachieving attitude in school.
Cô ấy nổi tiếng với thái độ vượt trội trong học tập.
overachieving students often face immense pressure to succeed.
Những học sinh vượt trội thường phải đối mặt với áp lực rất lớn để thành công.
his overachieving nature made him a top performer at work.
Tính cách vượt trội của anh ấy khiến anh ấy trở thành người có thành tích cao nhất tại nơi làm việc.
many parents encourage their children to adopt an overachieving mindset.
Nhiều bậc cha mẹ khuyến khích con cái họ áp dụng tư duy vượt trội.
overachieving can lead to burnout if not managed properly.
Việc quá cố gắng có thể dẫn đến kiệt sức nếu không được quản lý đúng cách.
she received a scholarship for her overachieving performance in academics.
Cô ấy đã nhận được học bổng vì thành tích vượt trội của mình trong học tập.
he is an overachieving athlete, breaking records every season.
Anh ấy là một vận động viên vượt trội, phá kỷ lục mỗi mùa.
overachieving can sometimes alienate peers who feel less accomplished.
Việc quá cố gắng đôi khi có thể khiến bạn bè cảm thấy bị xa lánh nếu họ cảm thấy ít thành tựu hơn.
teachers often praise overachieving students for their dedication.
Giáo viên thường khen ngợi những học sinh vượt trội vì sự tận tâm của họ.
her overachieving habits were evident from a young age.
Những thói quen quá cố gắng của cô ấy đã rõ ràng ngay từ khi còn nhỏ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay