overbilling case
trường hợp tính sai giá
prevent overbilling
ngăn chặn tính sai giá
overbilling charges
các khoản tính sai giá
investigating overbilling
điều tra việc tính sai giá
overbilling issue
vấn đề tính sai giá
avoid overbilling
tránh tính sai giá
overbilling practices
các hành vi tính sai giá
past overbilling
tính sai giá trong quá khứ
detecting overbilling
phát hiện việc tính sai giá
serious overbilling
tính sai giá nghiêm trọng
the patient suspected overbilling by the clinic staff.
Bệnh nhân nghi ngờ nhân viên phòng khám tính phí quá mức.
we received complaints about widespread overbilling in the department.
Chúng tôi đã nhận được các khiếu nại về việc tính phí quá mức phổ biến trong bộ phận.
the investigation revealed a pattern of deliberate overbilling.
Điều tra đã tiết lộ một mô hình tính phí quá mức cố ý.
the hospital denied any involvement in the overbilling scheme.
Bệnh viện phủ nhận việc tham gia vào kế hoạch tính phí quá mức.
the company is facing lawsuits related to suspected overbilling practices.
Công ty đang đối mặt với các vụ kiện liên quan đến các hành vi tính phí quá mức được nghi ngờ.
the auditor detected significant instances of overbilling during the review.
Kiểm toán viên đã phát hiện các trường hợp tính phí quá mức đáng kể trong quá trình kiểm tra.
preventing overbilling requires strict oversight and regular audits.
Ngăn chặn việc tính phí quá mức đòi hỏi sự giám sát nghiêm ngặt và kiểm toán định kỳ.
the new policy aims to eliminate opportunities for overbilling.
Chính sách mới nhằm loại bỏ các cơ hội để tính phí quá mức.
the insurance company investigated claims of fraudulent overbilling.
Công ty bảo hiểm đã điều tra các báo cáo về việc tính phí quá mức gian lận.
the doctor was accused of engaging in systematic overbilling.
Bác sĩ bị buộc tội tham gia vào việc tính phí quá mức có hệ thống.
we are implementing measures to prevent future instances of overbilling.
Chúng tôi đang triển khai các biện pháp để ngăn chặn các trường hợp tính phí quá mức trong tương lai.
overbilling case
trường hợp tính sai giá
prevent overbilling
ngăn chặn tính sai giá
overbilling charges
các khoản tính sai giá
investigating overbilling
điều tra việc tính sai giá
overbilling issue
vấn đề tính sai giá
avoid overbilling
tránh tính sai giá
overbilling practices
các hành vi tính sai giá
past overbilling
tính sai giá trong quá khứ
detecting overbilling
phát hiện việc tính sai giá
serious overbilling
tính sai giá nghiêm trọng
the patient suspected overbilling by the clinic staff.
Bệnh nhân nghi ngờ nhân viên phòng khám tính phí quá mức.
we received complaints about widespread overbilling in the department.
Chúng tôi đã nhận được các khiếu nại về việc tính phí quá mức phổ biến trong bộ phận.
the investigation revealed a pattern of deliberate overbilling.
Điều tra đã tiết lộ một mô hình tính phí quá mức cố ý.
the hospital denied any involvement in the overbilling scheme.
Bệnh viện phủ nhận việc tham gia vào kế hoạch tính phí quá mức.
the company is facing lawsuits related to suspected overbilling practices.
Công ty đang đối mặt với các vụ kiện liên quan đến các hành vi tính phí quá mức được nghi ngờ.
the auditor detected significant instances of overbilling during the review.
Kiểm toán viên đã phát hiện các trường hợp tính phí quá mức đáng kể trong quá trình kiểm tra.
preventing overbilling requires strict oversight and regular audits.
Ngăn chặn việc tính phí quá mức đòi hỏi sự giám sát nghiêm ngặt và kiểm toán định kỳ.
the new policy aims to eliminate opportunities for overbilling.
Chính sách mới nhằm loại bỏ các cơ hội để tính phí quá mức.
the insurance company investigated claims of fraudulent overbilling.
Công ty bảo hiểm đã điều tra các báo cáo về việc tính phí quá mức gian lận.
the doctor was accused of engaging in systematic overbilling.
Bác sĩ bị buộc tội tham gia vào việc tính phí quá mức có hệ thống.
we are implementing measures to prevent future instances of overbilling.
Chúng tôi đang triển khai các biện pháp để ngăn chặn các trường hợp tính phí quá mức trong tương lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay