overbilling

[Mỹ]/[ˈəʊvəˈbɪlɪŋ]/
[Anh]/[ˈoʊvərˈbɪlɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hành động thu tiền khách hàng nhiều hơn mức phải trả; thói quen lập hóa đơn báo cáo giá cao hơn thực tế.
v. Thu tiền khách hàng nhiều hơn mức phải trả.

Cụm từ & Cách kết hợp

overbilling case

trường hợp tính sai giá

prevent overbilling

ngăn chặn tính sai giá

overbilling charges

các khoản tính sai giá

investigating overbilling

điều tra việc tính sai giá

overbilling issue

vấn đề tính sai giá

avoid overbilling

tránh tính sai giá

overbilling practices

các hành vi tính sai giá

past overbilling

tính sai giá trong quá khứ

detecting overbilling

phát hiện việc tính sai giá

serious overbilling

tính sai giá nghiêm trọng

Câu ví dụ

the patient suspected overbilling by the clinic staff.

Bệnh nhân nghi ngờ nhân viên phòng khám tính phí quá mức.

we received complaints about widespread overbilling in the department.

Chúng tôi đã nhận được các khiếu nại về việc tính phí quá mức phổ biến trong bộ phận.

the investigation revealed a pattern of deliberate overbilling.

Điều tra đã tiết lộ một mô hình tính phí quá mức cố ý.

the hospital denied any involvement in the overbilling scheme.

Bệnh viện phủ nhận việc tham gia vào kế hoạch tính phí quá mức.

the company is facing lawsuits related to suspected overbilling practices.

Công ty đang đối mặt với các vụ kiện liên quan đến các hành vi tính phí quá mức được nghi ngờ.

the auditor detected significant instances of overbilling during the review.

Kiểm toán viên đã phát hiện các trường hợp tính phí quá mức đáng kể trong quá trình kiểm tra.

preventing overbilling requires strict oversight and regular audits.

Ngăn chặn việc tính phí quá mức đòi hỏi sự giám sát nghiêm ngặt và kiểm toán định kỳ.

the new policy aims to eliminate opportunities for overbilling.

Chính sách mới nhằm loại bỏ các cơ hội để tính phí quá mức.

the insurance company investigated claims of fraudulent overbilling.

Công ty bảo hiểm đã điều tra các báo cáo về việc tính phí quá mức gian lận.

the doctor was accused of engaging in systematic overbilling.

Bác sĩ bị buộc tội tham gia vào việc tính phí quá mức có hệ thống.

we are implementing measures to prevent future instances of overbilling.

Chúng tôi đang triển khai các biện pháp để ngăn chặn các trường hợp tính phí quá mức trong tương lai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay