overburdened

[Mỹ]/ˌəʊvəˈbɜːdnd/
[Anh]/ˌoʊvərˈbɜrdnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tải quá mức; làm gánh nặng quá nhiều; gây quá tải

Cụm từ & Cách kết hợp

overburdened workers

nhân viên quá tải

overburdened systems

hệ thống quá tải

overburdened resources

nguồn lực quá tải

overburdened schedules

lịch trình quá tải

overburdened staff

nhân viên chịu quá nhiều áp lực

overburdened infrastructure

hạ tầng quá tải

overburdened students

học sinh quá tải

overburdened parents

phụ huynh quá tải

overburdened communities

cộng đồng quá tải

overburdened economy

nền kinh tế quá tải

Câu ví dụ

the team felt overburdened with the new project deadlines.

nhóm cảm thấy quá tải với thời hạn dự án mới.

she was overburdened by her daily responsibilities.

cô ấy cảm thấy quá tải với những trách nhiệm hàng ngày của mình.

overburdened employees often experience burnout.

nhân viên quá tải thường xuyên trải qua tình trạng kiệt sức.

he felt overburdened with too many tasks on his plate.

anh ấy cảm thấy quá tải với quá nhiều nhiệm vụ trên đĩa của mình.

the overburdened system struggled to keep up with demand.

hệ thống quá tải phải vật lộn để đáp ứng nhu cầu.

she became overburdened after taking on additional work.

cô ấy cảm thấy quá tải sau khi đảm nhận thêm công việc.

overburdened by expectations, he decided to take a break.

nghẹt thở bởi những kỳ vọng, anh ấy quyết định nghỉ ngơi.

the overburdened infrastructure needs immediate attention.

cơ sở hạ tầng quá tải cần được chú ý ngay lập tức.

she often felt overburdened during busy seasons.

cô ấy thường xuyên cảm thấy quá tải trong mùa bận rộn.

overburdened with debt, they sought financial advice.

chìm trong nợ nần, họ tìm kiếm lời khuyên tài chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay