overhype

[Mỹ]/ˌəʊvəˈhaɪp/
[Anh]/ˌoʊvərˈhaɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. quá khích; quá mức khen ngợi, thường dẫn đến kỳ vọng không thực tế.

Cụm từ & Cách kết hợp

overhyped product

sản phẩm bị thổi phồng quá mức

overhype the product

thổi phồng sản phẩm

being overhyped

đang bị thổi phồng quá mức

overhyped event

chuyến đi bị thổi phồng quá mức

overhyped movie

phim bị thổi phồng quá mức

media overhype

thổi phồng của truyền thông

overhyped technology

công nghệ bị thổi phồng quá mức

marketing overhype

thổi phồng của marketing

completely overhyped

hoàn toàn bị thổi phồng

Câu ví dụ

the movie was completely overhyped by critics before its release.

Phim đã bị các nhà phê bình thổi phồng hoàn toàn trước khi ra mắt.

many investors overhyped the potential of this new technology.

Nhiều nhà đầu tư đã thổi phồng tiềm năng của công nghệ mới này.

don't overhype the benefits of this product to customers.

Đừng thổi phồng lợi ích của sản phẩm này với khách hàng.

the startup's capabilities were vastly overhyped in the press.

Năng lực của công ty khởi nghiệp đã bị phóng đại quá mức trong giới truyền thông.

social media tends to overhype trivial events into major news.

Mạng xã hội có xu hướng thổi phồng các sự kiện tầm thường thành tin tức lớn.

marketing teams often overhype products to boost initial sales.

Đội ngũ marketing thường thổi phồng sản phẩm để tăng doanh số ban đầu.

the initial reviews overhyped the performance of this smartphone.

Các đánh giá ban đầu đã thổi phồng hiệu suất của điện thoại thông minh này.

tech companies frequently overhype their latest innovations.

Các công ty công nghệ thường xuyên thổi phồng những đổi mới mới nhất của họ.

the documentary didn't overhype the environmental crisis it depicted.

Phim tài liệu không thổi phồng cuộc khủng hoảng môi trường mà nó miêu tả.

critics warned that the book was overhyped by publishers.

Các nhà phê bình cảnh báo rằng cuốn sách đã bị các nhà xuất bản thổi phồng.

the game's features were overhyped in pre-release advertisements.

Các tính năng của trò chơi đã bị thổi phồng trong các quảng cáo trước khi ra mắt.

political campaigns sometimes overhype their policy proposals.

Các chiến dịch chính trị đôi khi thổi phồng các đề xuất chính sách của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay