overhyped product
sản phẩm bị thổi phồng quá mức
overhype the product
thổi phồng sản phẩm
being overhyped
đang bị thổi phồng quá mức
overhyped event
chuyến đi bị thổi phồng quá mức
overhyped movie
phim bị thổi phồng quá mức
media overhype
thổi phồng của truyền thông
overhyped technology
công nghệ bị thổi phồng quá mức
marketing overhype
thổi phồng của marketing
completely overhyped
hoàn toàn bị thổi phồng
the movie was completely overhyped by critics before its release.
Phim đã bị các nhà phê bình thổi phồng hoàn toàn trước khi ra mắt.
many investors overhyped the potential of this new technology.
Nhiều nhà đầu tư đã thổi phồng tiềm năng của công nghệ mới này.
don't overhype the benefits of this product to customers.
Đừng thổi phồng lợi ích của sản phẩm này với khách hàng.
the startup's capabilities were vastly overhyped in the press.
Năng lực của công ty khởi nghiệp đã bị phóng đại quá mức trong giới truyền thông.
social media tends to overhype trivial events into major news.
Mạng xã hội có xu hướng thổi phồng các sự kiện tầm thường thành tin tức lớn.
marketing teams often overhype products to boost initial sales.
Đội ngũ marketing thường thổi phồng sản phẩm để tăng doanh số ban đầu.
the initial reviews overhyped the performance of this smartphone.
Các đánh giá ban đầu đã thổi phồng hiệu suất của điện thoại thông minh này.
tech companies frequently overhype their latest innovations.
Các công ty công nghệ thường xuyên thổi phồng những đổi mới mới nhất của họ.
the documentary didn't overhype the environmental crisis it depicted.
Phim tài liệu không thổi phồng cuộc khủng hoảng môi trường mà nó miêu tả.
critics warned that the book was overhyped by publishers.
Các nhà phê bình cảnh báo rằng cuốn sách đã bị các nhà xuất bản thổi phồng.
the game's features were overhyped in pre-release advertisements.
Các tính năng của trò chơi đã bị thổi phồng trong các quảng cáo trước khi ra mắt.
political campaigns sometimes overhype their policy proposals.
Các chiến dịch chính trị đôi khi thổi phồng các đề xuất chính sách của họ.
overhyped product
sản phẩm bị thổi phồng quá mức
overhype the product
thổi phồng sản phẩm
being overhyped
đang bị thổi phồng quá mức
overhyped event
chuyến đi bị thổi phồng quá mức
overhyped movie
phim bị thổi phồng quá mức
media overhype
thổi phồng của truyền thông
overhyped technology
công nghệ bị thổi phồng quá mức
marketing overhype
thổi phồng của marketing
completely overhyped
hoàn toàn bị thổi phồng
the movie was completely overhyped by critics before its release.
Phim đã bị các nhà phê bình thổi phồng hoàn toàn trước khi ra mắt.
many investors overhyped the potential of this new technology.
Nhiều nhà đầu tư đã thổi phồng tiềm năng của công nghệ mới này.
don't overhype the benefits of this product to customers.
Đừng thổi phồng lợi ích của sản phẩm này với khách hàng.
the startup's capabilities were vastly overhyped in the press.
Năng lực của công ty khởi nghiệp đã bị phóng đại quá mức trong giới truyền thông.
social media tends to overhype trivial events into major news.
Mạng xã hội có xu hướng thổi phồng các sự kiện tầm thường thành tin tức lớn.
marketing teams often overhype products to boost initial sales.
Đội ngũ marketing thường thổi phồng sản phẩm để tăng doanh số ban đầu.
the initial reviews overhyped the performance of this smartphone.
Các đánh giá ban đầu đã thổi phồng hiệu suất của điện thoại thông minh này.
tech companies frequently overhype their latest innovations.
Các công ty công nghệ thường xuyên thổi phồng những đổi mới mới nhất của họ.
the documentary didn't overhype the environmental crisis it depicted.
Phim tài liệu không thổi phồng cuộc khủng hoảng môi trường mà nó miêu tả.
critics warned that the book was overhyped by publishers.
Các nhà phê bình cảnh báo rằng cuốn sách đã bị các nhà xuất bản thổi phồng.
the game's features were overhyped in pre-release advertisements.
Các tính năng của trò chơi đã bị thổi phồng trong các quảng cáo trước khi ra mắt.
political campaigns sometimes overhype their policy proposals.
Các chiến dịch chính trị đôi khi thổi phồng các đề xuất chính sách của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay