| số nhiều | undersells |
| ngôi thứ ba số ít | undersells |
| thì quá khứ | undersold |
| quá khứ phân từ | undersold |
| hiện tại phân từ | underselling |
undersell competitors
bán rẻ hơn đối thủ
undersell products
bán rẻ hơn sản phẩm
undersell services
bán rẻ hơn dịch vụ
undersell yourself
bán rẻ hơn chính mình
undersell value
bán rẻ hơn giá trị
undersell quality
bán rẻ hơn chất lượng
undersell market
bán rẻ hơn thị trường
undersell brand
bán rẻ hơn thương hiệu
undersell expectations
bán rẻ hơn mong đợi
undersell potential
bán rẻ hơn tiềm năng
many companies tend to undersell their products to attract more customers.
nhiều công ty có xu hướng bán sản phẩm với giá thấp hơn để thu hút thêm khách hàng.
it's important not to undersell your skills during the interview.
Điều quan trọng là không nên đánh giá thấp kỹ năng của bạn trong quá trình phỏng vấn.
she often undersells her achievements, making it hard for others to recognize her talent.
Cô ấy thường xuyên đánh giá thấp những thành tựu của mình, khiến người khác khó nhận ra tài năng của cô.
in a competitive market, you can’t afford to undersell your brand.
Trên thị trường cạnh tranh, bạn không thể đủ khả năng bán thương hiệu của mình với giá thấp hơn.
he tends to undersell his services, which may affect his business growth.
Anh ấy có xu hướng bán dịch vụ của mình với giá thấp hơn, điều này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển kinh doanh của anh ấy.
underselling can lead to missed opportunities for higher profits.
Việc bán sản phẩm với giá thấp hơn có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội tăng lợi nhuận.
don't undersell the importance of networking in your career.
Đừng đánh giá thấp tầm quan trọng của việc mở rộng mạng lưới quan hệ trong sự nghiệp của bạn.
some artists tend to undersell their artwork at exhibitions.
Một số nghệ sĩ có xu hướng bán tác phẩm của họ với giá thấp hơn tại các cuộc triển lãm.
it's easy to undersell your potential if you lack confidence.
Dễ dàng đánh giá thấp tiềm năng của bạn nếu bạn thiếu tự tin.
businesses that undersell their products may struggle to maintain profitability.
Các doanh nghiệp bán sản phẩm của mình với giá thấp hơn có thể gặp khó khăn trong việc duy trì lợi nhuận.
undersell competitors
bán rẻ hơn đối thủ
undersell products
bán rẻ hơn sản phẩm
undersell services
bán rẻ hơn dịch vụ
undersell yourself
bán rẻ hơn chính mình
undersell value
bán rẻ hơn giá trị
undersell quality
bán rẻ hơn chất lượng
undersell market
bán rẻ hơn thị trường
undersell brand
bán rẻ hơn thương hiệu
undersell expectations
bán rẻ hơn mong đợi
undersell potential
bán rẻ hơn tiềm năng
many companies tend to undersell their products to attract more customers.
nhiều công ty có xu hướng bán sản phẩm với giá thấp hơn để thu hút thêm khách hàng.
it's important not to undersell your skills during the interview.
Điều quan trọng là không nên đánh giá thấp kỹ năng của bạn trong quá trình phỏng vấn.
she often undersells her achievements, making it hard for others to recognize her talent.
Cô ấy thường xuyên đánh giá thấp những thành tựu của mình, khiến người khác khó nhận ra tài năng của cô.
in a competitive market, you can’t afford to undersell your brand.
Trên thị trường cạnh tranh, bạn không thể đủ khả năng bán thương hiệu của mình với giá thấp hơn.
he tends to undersell his services, which may affect his business growth.
Anh ấy có xu hướng bán dịch vụ của mình với giá thấp hơn, điều này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển kinh doanh của anh ấy.
underselling can lead to missed opportunities for higher profits.
Việc bán sản phẩm với giá thấp hơn có thể dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội tăng lợi nhuận.
don't undersell the importance of networking in your career.
Đừng đánh giá thấp tầm quan trọng của việc mở rộng mạng lưới quan hệ trong sự nghiệp của bạn.
some artists tend to undersell their artwork at exhibitions.
Một số nghệ sĩ có xu hướng bán tác phẩm của họ với giá thấp hơn tại các cuộc triển lãm.
it's easy to undersell your potential if you lack confidence.
Dễ dàng đánh giá thấp tiềm năng của bạn nếu bạn thiếu tự tin.
businesses that undersell their products may struggle to maintain profitability.
Các doanh nghiệp bán sản phẩm của mình với giá thấp hơn có thể gặp khó khăn trong việc duy trì lợi nhuận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay