overindulging in food
thích ăn quá mức
overindulging in drink
thích uống quá mức
overindulging in sweets
thích ăn đồ ngọt quá mức
overindulging in shopping
thích mua sắm quá mức
overindulging in pleasure
thích đắm mình trong thú vui
overindulging in luxury
thích tận hưởng xa xỉ
overindulging in entertainment
thích đắm mình trong giải trí
overindulging in habits
thích đắm mình trong thói quen
overindulging in activities
thích đắm mình trong các hoạt động
overindulging in fun
thích đắm mình trong niềm vui
overindulging in sweets can lead to health issues.
Việc ăn quá nhiều đồ ngọt có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
he regrets overindulging during the holidays.
Anh ấy hối hận vì đã ăn quá nhiều trong kỳ nghỉ lễ.
overindulging in alcohol can harm your liver.
Uống rượu quá nhiều có thể gây hại cho gan của bạn.
she is worried about overindulging in her shopping habits.
Cô ấy lo lắng về việc mua sắm quá nhiều.
overindulging in video games can affect your studies.
Chơi điện tử quá nhiều có thể ảnh hưởng đến việc học tập của bạn.
he often finds himself overindulging in late-night snacks.
Anh ấy thường thấy mình ăn quá nhiều đồ ăn nhẹ vào đêm muộn.
overindulging in luxury can lead to financial problems.
Lãng phí vào những thứ xa xỉ có thể dẫn đến các vấn đề về tài chính.
she decided to cut back after overindulging in desserts.
Cô ấy quyết định cắt giảm sau khi ăn quá nhiều món tráng miệng.
overindulging in social media can be distracting.
Dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội có thể gây mất tập trung.
he learned the hard way about the dangers of overindulging.
Anh ấy đã phải trả giá đắt để nhận ra những nguy hiểm của việc ăn quá nhiều.
overindulging in food
thích ăn quá mức
overindulging in drink
thích uống quá mức
overindulging in sweets
thích ăn đồ ngọt quá mức
overindulging in shopping
thích mua sắm quá mức
overindulging in pleasure
thích đắm mình trong thú vui
overindulging in luxury
thích tận hưởng xa xỉ
overindulging in entertainment
thích đắm mình trong giải trí
overindulging in habits
thích đắm mình trong thói quen
overindulging in activities
thích đắm mình trong các hoạt động
overindulging in fun
thích đắm mình trong niềm vui
overindulging in sweets can lead to health issues.
Việc ăn quá nhiều đồ ngọt có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.
he regrets overindulging during the holidays.
Anh ấy hối hận vì đã ăn quá nhiều trong kỳ nghỉ lễ.
overindulging in alcohol can harm your liver.
Uống rượu quá nhiều có thể gây hại cho gan của bạn.
she is worried about overindulging in her shopping habits.
Cô ấy lo lắng về việc mua sắm quá nhiều.
overindulging in video games can affect your studies.
Chơi điện tử quá nhiều có thể ảnh hưởng đến việc học tập của bạn.
he often finds himself overindulging in late-night snacks.
Anh ấy thường thấy mình ăn quá nhiều đồ ăn nhẹ vào đêm muộn.
overindulging in luxury can lead to financial problems.
Lãng phí vào những thứ xa xỉ có thể dẫn đến các vấn đề về tài chính.
she decided to cut back after overindulging in desserts.
Cô ấy quyết định cắt giảm sau khi ăn quá nhiều món tráng miệng.
overindulging in social media can be distracting.
Dành quá nhiều thời gian cho mạng xã hội có thể gây mất tập trung.
he learned the hard way about the dangers of overindulging.
Anh ấy đã phải trả giá đắt để nhận ra những nguy hiểm của việc ăn quá nhiều.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay