self-controlling

[Mỹ]/[ˈself.kən.trəʊ.lɪŋ]/
[Anh]/[ˈself.kən.troʊ.lɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

self-controlling nature

tính tự kiềm chế

being self-controlling

là người tự kiềm chế

self-controlling person

người tự kiềm chế

was self-controlling

đã tự kiềm chế

highly self-controlling

rất tự kiềm chế

become self-controlling

trở nên tự kiềm chế

self-controlling efforts

nỗ lực tự kiềm chế

Câu ví dụ

the self-controlling mechanism ensured fair resource allocation.

Cơ chế tự kiểm soát đảm bảo phân bổ nguồn lực công bằng.

developing self-controlling habits is crucial for success.

Xây dựng thói quen tự kiểm soát là rất quan trọng đối với thành công.

a self-controlling ai could revolutionize automation processes.

Một AI tự kiểm soát có thể cách mạng hóa các quy trình tự động hóa.

she demonstrated remarkable self-controlling abilities during the crisis.

Cô đã thể hiện khả năng tự kiểm soát đáng kinh ngạc trong cuộc khủng hoảng.

the system features self-controlling temperature regulation.

Hệ thống có tính năng điều chỉnh nhiệt độ tự kiểm soát.

he practiced self-controlling his emotions in stressful situations.

Anh ấy luyện tập kiểm soát cảm xúc trong các tình huống căng thẳng.

self-controlling behavior is key to achieving long-term goals.

Hành vi tự kiểm soát là chìa khóa để đạt được các mục tiêu dài hạn.

the robot's self-controlling navigation system avoided obstacles.

Hệ thống điều hướng tự kiểm soát của robot đã tránh được chướng ngại vật.

effective self-controlling strategies improve productivity significantly.

Các chiến lược tự kiểm soát hiệu quả cải thiện năng suất đáng kể.

the experiment tested the self-controlling capabilities of the device.

Thí nghiệm kiểm tra khả năng tự kiểm soát của thiết bị.

maintaining self-controlling discipline requires consistent effort.

Duy trì kỷ luật tự kiểm soát đòi hỏi sự nỗ lực liên tục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay