overprotects children
bảo vệ con cái quá mức
overprotects family
bảo vệ gia đình quá mức
overprotects friends
bảo vệ bạn bè quá mức
overprotects partner
bảo vệ đối tác quá mức
overprotects pets
bảo vệ thú cưng quá mức
overprotects loved ones
bảo vệ những người thân yêu quá mức
overprotects students
bảo vệ học sinh quá mức
overprotects employees
bảo vệ nhân viên quá mức
overprotects assets
bảo vệ tài sản quá mức
overprotects resources
bảo vệ nguồn lực quá mức
she overprotects her children from making mistakes.
Cô ấy quá bảo vệ con cái của mình khỏi mắc lỗi.
his mother overprotects him, which makes him dependent.
Mẹ anh ấy quá bảo vệ anh ấy, khiến anh ấy trở nên phụ thuộc.
parents often overprotect their kids during adolescence.
Phụ huynh thường xuyên bảo vệ con cái của họ trong giai đoạn thiếu niên.
she feels that her partner overprotects her from the world.
Cô ấy cảm thấy đối tác của cô ấy bảo vệ cô ấy khỏi thế giới.
overprotecting pets can lead to behavioral issues.
Việc bảo vệ thú cưng quá mức có thể dẫn đến các vấn đề về hành vi.
he realized that he overprotects his younger sister.
Anh ấy nhận ra rằng anh ấy đang bảo vệ em gái của mình quá mức.
overprotecting children can hinder their independence.
Việc bảo vệ con cái quá mức có thể cản trở sự độc lập của chúng.
she overprotects her garden from pests and weeds.
Cô ấy bảo vệ khu vườn của mình khỏi sâu bệnh và cỏ dại.
he tends to overprotect his friends during tough times.
Anh ấy có xu hướng bảo vệ bạn bè của mình trong những thời điểm khó khăn.
overprotecting your loved ones may cause them stress.
Việc bảo vệ những người thân yêu của bạn quá mức có thể khiến họ căng thẳng.
overprotects children
bảo vệ con cái quá mức
overprotects family
bảo vệ gia đình quá mức
overprotects friends
bảo vệ bạn bè quá mức
overprotects partner
bảo vệ đối tác quá mức
overprotects pets
bảo vệ thú cưng quá mức
overprotects loved ones
bảo vệ những người thân yêu quá mức
overprotects students
bảo vệ học sinh quá mức
overprotects employees
bảo vệ nhân viên quá mức
overprotects assets
bảo vệ tài sản quá mức
overprotects resources
bảo vệ nguồn lực quá mức
she overprotects her children from making mistakes.
Cô ấy quá bảo vệ con cái của mình khỏi mắc lỗi.
his mother overprotects him, which makes him dependent.
Mẹ anh ấy quá bảo vệ anh ấy, khiến anh ấy trở nên phụ thuộc.
parents often overprotect their kids during adolescence.
Phụ huynh thường xuyên bảo vệ con cái của họ trong giai đoạn thiếu niên.
she feels that her partner overprotects her from the world.
Cô ấy cảm thấy đối tác của cô ấy bảo vệ cô ấy khỏi thế giới.
overprotecting pets can lead to behavioral issues.
Việc bảo vệ thú cưng quá mức có thể dẫn đến các vấn đề về hành vi.
he realized that he overprotects his younger sister.
Anh ấy nhận ra rằng anh ấy đang bảo vệ em gái của mình quá mức.
overprotecting children can hinder their independence.
Việc bảo vệ con cái quá mức có thể cản trở sự độc lập của chúng.
she overprotects her garden from pests and weeds.
Cô ấy bảo vệ khu vườn của mình khỏi sâu bệnh và cỏ dại.
he tends to overprotect his friends during tough times.
Anh ấy có xu hướng bảo vệ bạn bè của mình trong những thời điểm khó khăn.
overprotecting your loved ones may cause them stress.
Việc bảo vệ những người thân yêu của bạn quá mức có thể khiến họ căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay