overstating the facts
thống kê sai sự thật
overstating the risks
thống kê sai rủi ro
overstating the benefits
thống kê sai lợi ích
overstating the impact
thống kê sai tác động
overstating the problem
thống kê sai vấn đề
overstating the importance
thống kê sai tầm quan trọng
overstating the truth
thống kê sai sự thật
overstating the situation
thống kê sai tình hình
overstating expectations
thống kê sai kỳ vọng
overstating achievements
thống kê sai thành tựu
he is overstating the importance of that meeting.
anh ấy đang cường điệu tầm quan trọng của cuộc họp đó.
don't overstate your achievements in the interview.
đừng cường điệu những thành tựu của bạn trong buổi phỏng vấn.
she tends to overstate her knowledge on the subject.
cô ấy có xu hướng cường điệu kiến thức của mình về chủ đề đó.
overstating the risks could lead to unnecessary panic.
việc cường điệu những rủi ro có thể dẫn đến sự hoảng loạn không cần thiết.
he was accused of overstating the benefits of the product.
anh ấy bị cáo buộc đã cường điệu những lợi ích của sản phẩm.
the report is criticized for overstating the data.
báo cáo bị chỉ trích vì đã cường điệu dữ liệu.
overstating the facts can damage your credibility.
việc cường điệu sự thật có thể làm tổn hại đến uy tín của bạn.
she is known for overstating her role in the project.
cô ấy nổi tiếng là cường điệu vai trò của mình trong dự án.
he often finds himself overstating his opinions.
anh ấy thường thấy mình đang cường điệu những ý kiến của mình.
overstating the timeline can lead to unrealistic expectations.
việc cường điệu thời gian biểu có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
overstating the facts
thống kê sai sự thật
overstating the risks
thống kê sai rủi ro
overstating the benefits
thống kê sai lợi ích
overstating the impact
thống kê sai tác động
overstating the problem
thống kê sai vấn đề
overstating the importance
thống kê sai tầm quan trọng
overstating the truth
thống kê sai sự thật
overstating the situation
thống kê sai tình hình
overstating expectations
thống kê sai kỳ vọng
overstating achievements
thống kê sai thành tựu
he is overstating the importance of that meeting.
anh ấy đang cường điệu tầm quan trọng của cuộc họp đó.
don't overstate your achievements in the interview.
đừng cường điệu những thành tựu của bạn trong buổi phỏng vấn.
she tends to overstate her knowledge on the subject.
cô ấy có xu hướng cường điệu kiến thức của mình về chủ đề đó.
overstating the risks could lead to unnecessary panic.
việc cường điệu những rủi ro có thể dẫn đến sự hoảng loạn không cần thiết.
he was accused of overstating the benefits of the product.
anh ấy bị cáo buộc đã cường điệu những lợi ích của sản phẩm.
the report is criticized for overstating the data.
báo cáo bị chỉ trích vì đã cường điệu dữ liệu.
overstating the facts can damage your credibility.
việc cường điệu sự thật có thể làm tổn hại đến uy tín của bạn.
she is known for overstating her role in the project.
cô ấy nổi tiếng là cường điệu vai trò của mình trong dự án.
he often finds himself overstating his opinions.
anh ấy thường thấy mình đang cường điệu những ý kiến của mình.
overstating the timeline can lead to unrealistic expectations.
việc cường điệu thời gian biểu có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay