overvaluing assets
đánh giá quá cao tài sản
overvaluing opinions
đánh giá quá cao ý kiến
overvaluing performance
đánh giá quá cao hiệu suất
overvaluing risks
đánh giá quá cao rủi ro
overvaluing success
đánh giá quá cao thành công
overvaluing potential
đánh giá quá cao tiềm năng
overvaluing resources
đánh giá quá cao nguồn lực
overvaluing talent
đánh giá quá cao tài năng
overvaluing results
đánh giá quá cao kết quả
overvaluing trends
đánh giá quá cao xu hướng
overvaluing assets can lead to significant financial losses.
Việc định giá tài sản quá cao có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
many investors are guilty of overvaluing stocks during a market bubble.
Nhiều nhà đầu tư có lỗi khi định giá cổ phiếu quá cao trong thời kỳ bong bóng thị trường.
overvaluing one's abilities can result in poor decision-making.
Việc đánh giá quá cao khả năng của bản thân có thể dẫn đến việc đưa ra những quyết định không tốt.
experts warn against overvaluing the importance of social media in marketing.
Các chuyên gia cảnh báo không nên quá đề cao tầm quan trọng của mạng xã hội trong marketing.
overvaluing a brand can distort its true market value.
Việc định giá thương hiệu quá cao có thể làm sai lệch giá trị thị trường thực tế của nó.
overvaluing relationships can lead to unrealistic expectations.
Việc đánh giá quá cao các mối quan hệ có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
she was criticized for overvaluing her contributions to the project.
Cô ấy bị chỉ trích vì đã đánh giá quá cao những đóng góp của mình cho dự án.
overvaluing certain skills can hinder personal growth.
Việc đánh giá quá cao một số kỹ năng có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
overvaluing the past can prevent us from moving forward.
Việc đề cao quá mức quá khứ có thể ngăn cản chúng ta tiến về phía trước.
they warned against overvaluing short-term gains at the expense of long-term stability.
Họ cảnh báo không nên quá đề cao lợi nhuận ngắn hạn bằng cách bỏ qua sự ổn định lâu dài.
overvaluing assets
đánh giá quá cao tài sản
overvaluing opinions
đánh giá quá cao ý kiến
overvaluing performance
đánh giá quá cao hiệu suất
overvaluing risks
đánh giá quá cao rủi ro
overvaluing success
đánh giá quá cao thành công
overvaluing potential
đánh giá quá cao tiềm năng
overvaluing resources
đánh giá quá cao nguồn lực
overvaluing talent
đánh giá quá cao tài năng
overvaluing results
đánh giá quá cao kết quả
overvaluing trends
đánh giá quá cao xu hướng
overvaluing assets can lead to significant financial losses.
Việc định giá tài sản quá cao có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
many investors are guilty of overvaluing stocks during a market bubble.
Nhiều nhà đầu tư có lỗi khi định giá cổ phiếu quá cao trong thời kỳ bong bóng thị trường.
overvaluing one's abilities can result in poor decision-making.
Việc đánh giá quá cao khả năng của bản thân có thể dẫn đến việc đưa ra những quyết định không tốt.
experts warn against overvaluing the importance of social media in marketing.
Các chuyên gia cảnh báo không nên quá đề cao tầm quan trọng của mạng xã hội trong marketing.
overvaluing a brand can distort its true market value.
Việc định giá thương hiệu quá cao có thể làm sai lệch giá trị thị trường thực tế của nó.
overvaluing relationships can lead to unrealistic expectations.
Việc đánh giá quá cao các mối quan hệ có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
she was criticized for overvaluing her contributions to the project.
Cô ấy bị chỉ trích vì đã đánh giá quá cao những đóng góp của mình cho dự án.
overvaluing certain skills can hinder personal growth.
Việc đánh giá quá cao một số kỹ năng có thể cản trở sự phát triển cá nhân.
overvaluing the past can prevent us from moving forward.
Việc đề cao quá mức quá khứ có thể ngăn cản chúng ta tiến về phía trước.
they warned against overvaluing short-term gains at the expense of long-term stability.
Họ cảnh báo không nên quá đề cao lợi nhuận ngắn hạn bằng cách bỏ qua sự ổn định lâu dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay