undervaluing assets
đánh giá thấp tài sản
undervaluing talent
đánh giá thấp tài năng
undervaluing potential
đánh giá thấp tiềm năng
undervaluing contributions
đánh giá thấp đóng góp
undervaluing efforts
đánh giá thấp nỗ lực
undervaluing skills
đánh giá thấp kỹ năng
undervaluing experience
đánh giá thấp kinh nghiệm
undervaluing relationships
đánh giá thấp các mối quan hệ
undervaluing work
đánh giá thấp công việc
undervaluing ideas
đánh giá thấp ý tưởng
undervaluing your skills can hold you back in your career.
Việc đánh giá thấp kỹ năng của bạn có thể khiến bạn tụt lại phía sau trong sự nghiệp.
many people are undervaluing the importance of mental health.
Nhiều người đang đánh giá thấp tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần.
undervaluing teamwork can lead to project failures.
Việc đánh giá thấp tinh thần đồng đội có thể dẫn đến sự thất bại của dự án.
he is undervaluing the potential of new technologies.
Anh ấy đang đánh giá thấp tiềm năng của các công nghệ mới.
undervaluing education can have long-term consequences.
Việc đánh giá thấp giáo dục có thể có những hậu quả lâu dài.
she realized she was undervaluing her contributions to the team.
Cô ấy nhận ra mình đang đánh giá thấp những đóng góp của mình cho nhóm.
undervaluing customer feedback can hurt your business.
Việc đánh giá thấp phản hồi của khách hàng có thể gây tổn hại cho doanh nghiệp của bạn.
they are undervaluing the significance of cultural diversity.
Họ đang đánh giá thấp tầm quan trọng của sự đa dạng văn hóa.
undervaluing your health can lead to serious issues.
Việc đánh giá thấp sức khỏe của bạn có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng.
undervaluing relationships can lead to isolation.
Việc đánh giá thấp các mối quan hệ có thể dẫn đến sự cô lập.
undervaluing assets
đánh giá thấp tài sản
undervaluing talent
đánh giá thấp tài năng
undervaluing potential
đánh giá thấp tiềm năng
undervaluing contributions
đánh giá thấp đóng góp
undervaluing efforts
đánh giá thấp nỗ lực
undervaluing skills
đánh giá thấp kỹ năng
undervaluing experience
đánh giá thấp kinh nghiệm
undervaluing relationships
đánh giá thấp các mối quan hệ
undervaluing work
đánh giá thấp công việc
undervaluing ideas
đánh giá thấp ý tưởng
undervaluing your skills can hold you back in your career.
Việc đánh giá thấp kỹ năng của bạn có thể khiến bạn tụt lại phía sau trong sự nghiệp.
many people are undervaluing the importance of mental health.
Nhiều người đang đánh giá thấp tầm quan trọng của sức khỏe tinh thần.
undervaluing teamwork can lead to project failures.
Việc đánh giá thấp tinh thần đồng đội có thể dẫn đến sự thất bại của dự án.
he is undervaluing the potential of new technologies.
Anh ấy đang đánh giá thấp tiềm năng của các công nghệ mới.
undervaluing education can have long-term consequences.
Việc đánh giá thấp giáo dục có thể có những hậu quả lâu dài.
she realized she was undervaluing her contributions to the team.
Cô ấy nhận ra mình đang đánh giá thấp những đóng góp của mình cho nhóm.
undervaluing customer feedback can hurt your business.
Việc đánh giá thấp phản hồi của khách hàng có thể gây tổn hại cho doanh nghiệp của bạn.
they are undervaluing the significance of cultural diversity.
Họ đang đánh giá thấp tầm quan trọng của sự đa dạng văn hóa.
undervaluing your health can lead to serious issues.
Việc đánh giá thấp sức khỏe của bạn có thể dẫn đến những vấn đề nghiêm trọng.
undervaluing relationships can lead to isolation.
Việc đánh giá thấp các mối quan hệ có thể dẫn đến sự cô lập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay