ovotestis

[Mỹ]/ˌəʊvəʊˈtɛstɪs/
[Anh]/ˌoʊvəˈtɛstɪs/

Dịch

n. một cơ quan sản xuất cả trứng và tinh trùng, được tìm thấy ở một số loài động vật thân mềm
Các dạng của từ
số nhiềuovotestes

Cụm từ & Cách kết hợp

ovotestis development

sự phát triển của nang trứng

ovotestis function

chức năng của nang trứng

ovotestis structure

cấu trúc của nang trứng

ovotestis biology

sinh học của nang trứng

ovotestis research

nghiên cứu về nang trứng

ovotestis species

loài nang trứng

ovotestis characteristics

đặc điểm của nang trứng

ovotestis location

vị trí của nang trứng

ovotestis anatomy

giải phẫu học của nang trứng

ovotestis evolution

sự tiến hóa của nang trứng

Câu ví dụ

the ovotestis is a unique reproductive organ found in some species.

tinh hoàn lưỡng tính là một cơ quan sinh sản độc đáo được tìm thấy ở một số loài.

researchers are studying the function of the ovotestis in fish.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu chức năng của tinh hoàn lưỡng tính ở cá.

some amphibians possess an ovotestis for reproduction.

một số động vật lưỡng cư có tinh hoàn lưỡng tính để sinh sản.

the presence of an ovotestis can affect the mating behavior of certain species.

sự hiện diện của tinh hoàn lưỡng tính có thể ảnh hưởng đến hành vi giao phối của một số loài nhất định.

understanding the ovotestis can provide insights into evolutionary biology.

hiểu về tinh hoàn lưỡng tính có thể cung cấp những hiểu biết sâu sắc về sinh học tiến hóa.

in some reptiles, the ovotestis plays a crucial role in their life cycle.

ở một số loài bò sát, tinh hoàn lưỡng tính đóng vai trò quan trọng trong vòng đời của chúng.

the ovotestis development is influenced by environmental factors.

sự phát triển của tinh hoàn lưỡng tính bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.

scientists are exploring how the ovotestis functions in different organisms.

các nhà khoa học đang khám phá cách tinh hoàn lưỡng tính hoạt động ở các sinh vật khác nhau.

some studies suggest that the ovotestis may help in genetic diversity.

một số nghiên cứu cho thấy tinh hoàn lưỡng tính có thể giúp tăng tính đa dạng di truyền.

the ovotestis is essential for the reproductive success of certain species.

tinh hoàn lưỡng tính rất quan trọng đối với sự thành công về sinh sản của một số loài nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay