ownerships

[Mỹ]/[ˈəʊnʃɪps]/
[Anh]/[ˈoʊnʃɪps]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trạng thái sở hữu một thứ gì đó; những thứ được sở hữu; tài sản; quyền lợi hoặc phần lợi ích trong một thứ gì đó; địa vị hoặc vị thế của người sở hữu

Cụm từ & Cách kết hợp

ownerships transfer

chuyển nhượng quyền sở hữu

tracking ownerships

theo dõi quyền sở hữu

verifying ownerships

xác minh quyền sở hữu

establishing ownerships

thiết lập quyền sở hữu

reviewing ownerships

kiểm tra quyền sở hữu

ownerships records

hồ sơ quyền sở hữu

multiple ownerships

nhiều quyền sở hữu

ownerships dispute

tranh chấp quyền sở hữu

protecting ownerships

bảo vệ quyền sở hữu

transferring ownership

chuyển giao quyền sở hữu

Câu ví dụ

the company's ownerships in several tech startups proved highly valuable.

Sự sở hữu của công ty trong nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ đã chứng minh là rất có giá trị.

we are reviewing our ownerships of mineral rights across the state.

Chúng tôi đang xem xét lại các quyền sở hữu về quyền khai thác khoáng sản trên toàn bang.

the transfer of ownerships was complicated by legal disputes.

Sự chuyển giao quyền sở hữu đã bị phức tạp hóa bởi các tranh chấp pháp lý.

understanding the complexities of property ownerships is crucial for investors.

Hiểu được sự phức tạp của quyền sở hữu tài sản là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.

the family’s ownerships in the newspaper were passed down through generations.

Các quyền sở hữu của gia đình trong tờ báo đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the government is seeking to clarify the ownerships of coastal resources.

Chính phủ đang cố gắng làm rõ quyền sở hữu các tài nguyên ven biển.

a detailed audit revealed discrepancies in the recorded ownerships.

Một cuộc kiểm toán chi tiết đã tiết lộ những sai lệch trong các quyền sở hữu được ghi nhận.

the sale included all existing ownerships of intellectual property.

Việc bán hàng bao gồm tất cả các quyền sở hữu về tài sản trí tuệ hiện có.

protecting intellectual property ownerships is vital for innovation.

Bảo vệ quyền sở hữu tài sản trí tuệ là rất quan trọng đối với sự đổi mới.

the legal team is investigating the validity of these ownerships.

Đội ngũ pháp lý đang điều tra tính hợp lệ của các quyền sở hữu này.

the company is expanding its ownerships in the renewable energy sector.

Công ty đang mở rộng quyền sở hữu của mình trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay