| số nhiều | stakess |
high stakes
mức độ rủi ro cao
at stake
dở khóc dở cười
raise the stakes
nâng cao mức độ rủi ro
stakes are high
mức độ rủi ro cao
for stakes
với mức độ rủi ro
stakes game
trò chơi cá cược
stakes involved
mức độ rủi ro liên quan
personal stakes
mức độ rủi ro cá nhân
stakes mounted
mức độ rủi ro tăng lên
stakes position
vị trí rủi ro
high stakes
mức độ rủi ro cao
at stake
dở khóc dở cười
raise the stakes
nâng cao mức độ rủi ro
stakes are high
mức độ rủi ro cao
for stakes
với mức độ rủi ro
stakes game
trò chơi cá cược
stakes involved
mức độ rủi ro liên quan
personal stakes
mức độ rủi ro cá nhân
stakes mounted
mức độ rủi ro tăng lên
stakes position
vị trí rủi ro
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay